Nghĩa · Meaning
hoàn tất, kết thúc
Cách dùng · Usage
finish off được dùng khi người nói muốn nói đến bước cuối để làm xong hẳn một việc, thường có cảm giác chốt lại. Ở công ty: finish off a report trước khi gửi. Khi học: finish off an essay bằng phần kết luận. Đời thường: finish off the leftovers sau bữa tối. Dễ lẫn với finish; finish chỉ là xong, còn finish off nhấn mạnh hoàn tất nốt phần còn lại.
Sắc thái · Nuance
“Finish off” mạnh hơn “finish” một chút: nó nhấn vào phần cuối còn lại, hoặc làm nốt để kết thúc gọn. Thân mật, tự nhiên trong ăn uống, email, báo cáo, cuộc họp.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “hoàn tất báo cáo” không cần tân ngữ rõ, người học viết “I need to finish off”. Nếu không có ngữ cảnh, thêm object: “finish off the report” hoặc dùng “finish up”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's finish off with action items.”
Chúng ta hãy kết thúc bằng các đầu việc cần làm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- finish off→finish‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with action→with‿actionNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- items→iᴅemsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I need to finish off this email.”
Tôi cần hoàn tất email này.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- finish off→finish‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- this email→this‿emailNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Finish off with a clear thank-you.”
Hãy kết thúc bằng một lời cảm ơn rõ ràng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Finish off→finish‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with a→with‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →