finish off

ˈfɪnɪʃ ɔːf
FIH·nihsh·awf3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

hoàn tất, kết thúc

Cách dùng · Usage

finish off được dùng khi người nói muốn nói đến bước cuối để làm xong hẳn một việc, thường có cảm giác chốt lại. Ở công ty: finish off a report trước khi gửi. Khi học: finish off an essay bằng phần kết luận. Đời thường: finish off the leftovers sau bữa tối. Dễ lẫn với finish; finish chỉ là xong, còn finish off nhấn mạnh hoàn tất nốt phần còn lại.

Sắc thái · Nuance

“Finish off” mạnh hơn “finish” một chút: nó nhấn vào phần cuối còn lại, hoặc làm nốt để kết thúc gọn. Thân mật, tự nhiên trong ăn uống, email, báo cáo, cuộc họp.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “hoàn tất báo cáo” không cần tân ngữ rõ, người học viết “I need to finish off”. Nếu không có ngữ cảnh, thêm object: “finish off the report” hoặc dùng “finish up”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

finishRộng nhất, chỉ sự thật là đã làm xong bài, bữa ăn, trận đấu hoặc việc gì.
finish offNhấn mạnh xử lý phần còn lại để kết thúc hoàn toàn.
wrap upDùng khi kết thúc cuộc họp hoặc dự án bằng cách thu xếp lại.
completeTrang trọng hơn, hợp với hoàn tất thủ tục, nhiệm vụ hoặc bài tập.
polish offThân mật, thường nói về ăn hoặc uống hết rất nhanh.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Let's finish off with action items.

Chúng ta hãy kết thúc bằng các đầu việc cần làm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • finish offfinish‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with actionwith‿actionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • itemsiᴅemsÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I need to finish off this email.

Tôi cần hoàn tất email này.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • finish offfinish‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • this emailthis‿emailNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Finish off with a clear thank-you.

Hãy kết thúc bằng một lời cảm ơn rõ ràng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Finish offfinish‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

finish off a mealăn nốt bữa
finish off the reporthoàn tất báo cáo
finish it offlàm nốt nó
finish off the last sliceăn nốt miếng cuối
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1