Nghĩa · Meaning
khu vực sảnh rộng phía trước tòa nhà
Cách dùng · Usage
Front lobby chỉ khu sảnh chính ngay phía trước khi bước vào một tòa nhà, nơi người ta gặp nhau, chờ hoặc hỏi lễ tân. Ở công việc: đón khách trước cuộc họp; học tập: sinh viên chờ tour trường; đời thường: hẹn bạn ở khách sạn. Dễ lẫn với reception: reception là quầy hoặc chức năng tiếp tân, còn front lobby là không gian. Cụm tự nhiên: wait in the front lobby.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “sảnh rộng phía trước” dễ khiến người Việt nghĩ phải thật rộng hoặc ở ngoài mặt tiền. Front lobby là khu vực ngay bên trong lối vào chính, thường trung tính, dùng trong khách sạn, văn phòng, chung cư.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Meet the client in the front lobby.”
Hãy gặp khách hàng ở sảnh trước.
“We waited in the front lobby before lunch.”
Chúng tôi đã chờ ở sảnh trước trước bữa trưa.
“The email says guests should wait in the front lobby.”
Email nói khách nên chờ ở sảnh trước.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →