front lobby

frʌnt ˈlɑːbi
fruhnt·LAH·bee3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

khu vực sảnh rộng phía trước tòa nhà

Cách dùng · Usage

Front lobby chỉ khu sảnh chính ngay phía trước khi bước vào một tòa nhà, nơi người ta gặp nhau, chờ hoặc hỏi lễ tân. Ở công việc: đón khách trước cuộc họp; học tập: sinh viên chờ tour trường; đời thường: hẹn bạn ở khách sạn. Dễ lẫn với reception: reception là quầy hoặc chức năng tiếp tân, còn front lobby là không gian. Cụm tự nhiên: wait in the front lobby.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “sảnh rộng phía trước” dễ khiến người Việt nghĩ phải thật rộng hoặc ở ngoài mặt tiền. Front lobby là khu vực ngay bên trong lối vào chính, thường trung tính, dùng trong khách sạn, văn phòng, chung cư.

Phân biệt từ đồng nghĩa

lobbyChỉ sảnh vào của khách sạn, công ty hoặc rạp một cách rộng.
front lobbyNói rõ sảnh nằm phía cửa chính hoặc mặt trước của tòa nhà.
reception areaGần với khu tiếp khách và chờ làm thủ tục trong văn phòng hay bệnh viện.
entrance hallCó sắc thái kiến trúc hơn, ít thân mật hơn lobby trong hội thoại thường ngày.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Meet the client in the front lobby.

Hãy gặp khách hàng ở sảnh trước.

💡 lunch

We waited in the front lobby before lunch.

Chúng tôi đã chờ ở sảnh trước trước bữa trưa.

💡 email

The email says guests should wait in the front lobby.

Email nói khách nên chờ ở sảnh trước.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

meet in the front lobbygặp ở sảnh trước
wait in the front lobbychờ ở sảnh trước
front lobby entrancelối vào sảnh trước
walk through the front lobbyđi qua sảnh trước
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1