coupon

ˈkuːpɑːn
KOO·pahn2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

phiếu giảm giá, phiếu ưu đãi

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng coupon khi nói đến mã, phiếu hoặc phần cắt ra giúp trả ít tiền hơn. Ở công ty, nhân viên dùng coupon cho bữa trưa; khi học, sinh viên nhập coupon mua khóa online; đời thường, gia đình dùng coupon ở siêu thị. Dễ nhầm với voucher: voucher thường là phiếu có giá trị cố định hoặc quà tặng; coupon nhấn mạnh giảm giá. Cụm hay gặp: use a coupon, coupon code.

Sắc thái · Nuance

“Phiếu giảm giá” nghe như tờ giấy in sẵn, nhưng coupon trong tiếng Anh hiện đại có thể là mã online, phiếu trong app, hoặc ưu đãi cửa hàng. Từ này rất đời thường, gắn với mua sắm và tiết kiệm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “nhập mã giảm giá”, người học hay viết “enter a coupon” cho mọi trường hợp. Với trang thanh toán, tự nhiên hơn là “apply a coupon” hoặc “enter a coupon code.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

voucherGợi phiếu chứng nhận nhận một số tiền hoặc dịch vụ, hay dùng cho ăn uống và du lịch.
promo codeLà mã giảm giá nhập khi mua hàng trực tuyến.
discountChỉ chính khoản giảm giá, không phải phiếu hay mã để nhận giảm giá.
couponChỉ phiếu giấy, mã số hoặc mục trong ứng dụng dùng để nhận ưu đãi.

Câu ví dụ · Examples

💡 shopping

I used a coupon to save five dollars on groceries.

Tôi dùng một phiếu giảm giá để tiết kiệm năm đô la tiền tạp hóa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • used aused‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • dollars ondollars‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 money

She collects coupons from the newspaper every week.

Cô ấy sưu tầm phiếu giảm giá từ báo mỗi tuần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • newspaper everynewspaper‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

Don't forget the coupon when you go to the store.

Đừng quên mang phiếu giảm giá khi bạn đến cửa hàng.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

coupon codemã giảm giá
use a coupondùng phiếu giảm giá
expired couponphiếu đã hết hạn
apply a couponáp dụng phiếu giảm giá
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1