Nghĩa · Meaning
khoản đồng chi trả (số tiền cố định trả mỗi lần khám)
Cách dùng · Usage
Gặp trong bối cảnh bảo hiểm y tế ở Mỹ: số tiền cố định bạn trả khi khám bác sĩ, mua thuốc, gặp chuyên khoa. Thường được nhắc ở quầy lễ tân hoặc trên thẻ bảo hiểm.
Sắc thái · Nuance
“Đồng chi trả” nghe như chia phần hóa đơn theo tỷ lệ. Copayment là khoản cố định bạn trả khi khám, mua thuốc hoặc dùng dịch vụ y tế; rất Mỹ, hành chính, khác deductible hay toàn bộ viện phí.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“There's a twenty-dollar copayment due at the front desk today.”
Hôm nay có khoản đồng chi trả hai mươi đô ở quầy tiếp tân.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- There's a→there's‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The copayment for a specialist is higher than for a regular doctor.”
Khoản đồng chi trả cho bác sĩ chuyên khoa cao hơn bác sĩ thường.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- specialist is→specialist‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- than→/ðən/Nghe như “đơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Your copayment for this prescription is ten dollars.”
Khoản đồng chi trả cho đơn thuốc này là mười đô.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- prescription is→prescription‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →