copayment

ˈkoʊˌpeɪmənt
KOH·pay·muhnt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

khoản đồng chi trả (số tiền cố định trả mỗi lần khám)

Cách dùng · Usage

Gặp trong bối cảnh bảo hiểm y tế ở Mỹ: số tiền cố định bạn trả khi khám bác sĩ, mua thuốc, gặp chuyên khoa. Thường được nhắc ở quầy lễ tân hoặc trên thẻ bảo hiểm.

Sắc thái · Nuance

“Đồng chi trả” nghe như chia phần hóa đơn theo tỷ lệ. Copayment là khoản cố định bạn trả khi khám, mua thuốc hoặc dùng dịch vụ y tế; rất Mỹ, hành chính, khác deductible hay toàn bộ viện phí.

Phân biệt từ đồng nghĩa

copayDạng rút gọn thông dụng của copayment, hay nghe ở quầy bệnh viện.
copaymentKhoản cố định phải trả mỗi lần khám, dùng dịch vụ hoặc nhận thuốc.
deductibleKhoản phải tích lũy tự trả trước khi bảo hiểm bắt đầu chi trả.
coinsurancePhần chi phí tính theo tỷ lệ phần trăm mà người bệnh cùng trả.

Câu ví dụ · Examples

💡 접수 데스크에서 진료비를 안내받음

There's a twenty-dollar copayment due at the front desk today.

Hôm nay có khoản đồng chi trả hai mươi đô ở quầy tiếp tân.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • There's athere's‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 전문의 진료 비용을 비교

The copayment for a specialist is higher than for a regular doctor.

Khoản đồng chi trả cho bác sĩ chuyên khoa cao hơn bác sĩ thường.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • specialist isspecialist‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • than/ðən/Nghe nhưđơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 약을 받으러 온 환자에게 약사가 설명

Your copayment for this prescription is ten dollars.

Khoản đồng chi trả cho đơn thuốc này là mười đô.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • prescription isprescription‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

pay a copaymenttrả khoản đồng chi trả
doctor visit copaycopay khi đi khám
prescription copaymentcopay thuốc kê đơn
copay amountsố tiền copay
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1