counselor

ˈkaʊnsələr
KOWN·suh·ler3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

cố vấn học đường

Cách dùng · Usage

Ở trường Mỹ, counselor giúp học sinh chọn lớp, chuẩn bị hồ sơ đại học, hoặc xử lý căng thẳng. Phụ huynh cũng có thể đặt lịch gặp counselor để bàn chuyện học tập của con.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “cố vấn học đường” khiến người Việt nghĩ đến người tư vấn chọn môn hoặc kỷ luật. Counselor ở trường Mỹ còn hỗ trợ cảm xúc, gia đình, đại học; giọng nghề nghiệp, thân thiện, không phải bác sĩ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “gặp cô tư vấn”, người học có thể viết “meet teacher counselor”. Đúng là “meet the counselor” hoặc “talk to the school counselor”; không thêm “teacher” trừ khi người đó thật sự dạy.

Phân biệt từ đồng nghĩa

therapistChuyên gia điều trị sức khỏe tinh thần, sắc thái y tế mạnh hơn counselor.
advisorNgười cho lời khuyên về học tập hoặc công việc, ít tập trung vào cảm xúc cá nhân.
consultantChuyên gia cung cấp kiến thức chuyên môn cho tổ chức hoặc dự án.
counselorNgười tư vấn về lựa chọn, cảm xúc, vấn đề cá nhân hoặc đời sống học đường.

Câu ví dụ · Examples

💡 학부모가 자녀의 수업 배치를 상담하려고

I'd like to meet the counselor to talk about my son's class schedule.

Tôi muốn gặp cố vấn để nói về thời khóa biểu của con trai tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • talk abouttalk‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 직원이 상담교사에게 연결해 주며

The counselor can help your daughter choose the right classes for college.

Cố vấn có thể giúp con gái anh chị chọn đúng lớp học để vào đại học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 학부모가 자녀 적응 문제로 상담을 요청하며

My child feels lonely at school. Could the counselor speak with him?

Con tôi cảm thấy cô đơn ở trường. Cố vấn có thể nói chuyện với cháu không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • him(h)imNghe nhưimRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

school counselorcố vấn học đường
mental health counselorchuyên viên tư vấn tâm lý
talk to a counselornói chuyện với cố vấn
guidance counselorcố vấn hướng nghiệp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1