comfort food
Nghĩa · Meaning
món ăn quen thuộc mang lại cảm giác dễ chịu, ấm lòng
Cách dùng · Usage
Comfort food là món làm mình thấy được an ủi: ăn cháo khi ốm, mì mẹ nấu lúc nhớ nhà, hoặc bánh ngọt sau ngày mệt. Từ này nói về cảm giác quen thuộc, không nhất thiết là đồ tốt cho sức khỏe.
Sắc thái · Nuance
“Món ăn dễ chịu” nghe như đồ ăn tốt cho sức khỏe hoặc dễ tiêu. Comfort food là món gợi cảm giác được an ủi, quen thuộc, ở nhà; có thể béo, ngọt, không sang, nhưng mang giá trị cảm xúc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt hay nói “ăn cho đỡ buồn,” người học viết “food comforts me food.” Dùng comfort food như danh từ ghép: “Pho is my comfort food,” không thêm article khi nói chung.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“After a stressful week, mac and cheese is my ultimate comfort food.”
Sau một tuần căng thẳng, mì ống phô mai là món ăn xoa dịu tuyệt nhất của tôi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- After a→after‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- mac and→mac‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- cheese is→cheese‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- ultimate→ulᴅimateÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Whenever I'm homesick, I make my grandma's soup—it's pure comfort food.”
Mỗi khi nhớ nhà, tôi nấu món súp của bà—đúng là món ăn ấm lòng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Whenever I'm→whenever‿i'mNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- homesick I→homesick‿iNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- soup it's→soup‿it'sNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“That diner serves classic comfort food like meatloaf and mashed potatoes.”
Quán ăn đó phục vụ các món ấm lòng kinh điển như thịt xay đút lò và khoai tây nghiền.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- meatloaf and→meatloaf‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- potatoes→poᴅatoesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →