comfort food

ˈkʌmfərt fud
KUHM·fert·food3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

món ăn quen thuộc mang lại cảm giác dễ chịu, ấm lòng

Cách dùng · Usage

Comfort food là món làm mình thấy được an ủi: ăn cháo khi ốm, mì mẹ nấu lúc nhớ nhà, hoặc bánh ngọt sau ngày mệt. Từ này nói về cảm giác quen thuộc, không nhất thiết là đồ tốt cho sức khỏe.

Sắc thái · Nuance

“Món ăn dễ chịu” nghe như đồ ăn tốt cho sức khỏe hoặc dễ tiêu. Comfort food là món gợi cảm giác được an ủi, quen thuộc, ở nhà; có thể béo, ngọt, không sang, nhưng mang giá trị cảm xúc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt hay nói “ăn cho đỡ buồn,” người học viết “food comforts me food.” Dùng comfort food như danh từ ghép: “Pho is my comfort food,” không thêm article khi nói chung.

Phân biệt từ đồng nghĩa

favorite foodChỉ món ăn thích nhất, không nhất thiết có tác dụng an ủi.
home cookingGợi đồ ăn nhà làm hoặc không khí gia đình hơn là cảm xúc được vỗ về.
soul foodCó nghĩa văn hóa riêng về ẩm thực người Mỹ gốc Phi miền Nam, nên cần dùng cẩn trọng.
comfort foodTrọng tâm là món ăn giúp thấy dễ chịu và được an ủi trong ngày mệt mỏi.

Câu ví dụ · Examples

💡 Talking about what you eat after a rough day

After a stressful week, mac and cheese is my ultimate comfort food.

Sau một tuần căng thẳng, mì ống phô mai là món ăn xoa dịu tuyệt nhất của tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • After aafter‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • mac andmac‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • cheese ischeese‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • ultimateulᴅimateÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Describing food from home while living abroad

Whenever I'm homesick, I make my grandma's soup—it's pure comfort food.

Mỗi khi nhớ nhà, tôi nấu món súp của bà—đúng là món ăn ấm lòng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Whenever I'mwhenever‿i'mNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • homesick Ihomesick‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • soup it'ssoup‿it'sNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Recommending a restaurant on a cold day

That diner serves classic comfort food like meatloaf and mashed potatoes.

Quán ăn đó phục vụ các món ấm lòng kinh điển như thịt xay đút lò và khoai tây nghiền.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • meatloaf andmeatloaf‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • potatoespoᴅatoesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

classic comfort foodmón ấm lòng kinh điển
my favorite comfort foodmón an ủi yêu thích
comfort food after a long daymón xoa dịu cuối ngày
warm comfort foodmón nóng ấm lòng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1