come over to

kʌm ˈoʊvər tuː
kuhm·OH·ver·too4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

đi qua đến một chỗ nào đó

Cách dùng · Usage

Come over to nhấn mạnh việc tiến lại hoặc đi sang chỗ người nói hay một điểm được chỉ ra. Trong cuộc họp, sếp bảo come over to this side; ở lớp, giáo viên gọi học sinh come over to the board; khi ăn ngoài, bạn nhắn bạn bè come over to our table. Khác với go to: go to không đặt người nghe gần phía người nói. Cụm quen thuộc: come over to my place.

Sắc thái · Nuance

“Đi qua” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ là băng qua đường hay sang bên kia. Come over to mang góc nhìn của người đang ở điểm đến: lại gần chỗ tôi/chúng tôi, bàn này, phía này, hoặc nhà tôi.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt dùng “qua nhà tôi” rất linh hoạt, người học nói “come to over my place.” Trật tự đúng là come over to + nơi chốn: “Come over to my place after work.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

come toCách nói chung cho việc đến một địa điểm nào đó.
visitNói việc thăm ai hay nơi nào, có thể nghe trang trọng hoặc có kế hoạch hơn.
drop byDùng cho việc ghé qua ngắn và không quá trang trọng.
come over toGợi người kia đi về phía người nói, thường có cảm giác thân mật hoặc được mời.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Come over to this side for the group meeting.

Hãy qua phía này để họp nhóm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Come overcome‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Come over to our table when your food is ready.

Hãy đến bàn của chúng tôi khi món ăn của bạn đã sẵn sàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Come overcome‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • food isfood‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

After reading my email, come over to my desk.

Sau khi đọc email của tôi, hãy đến chỗ bàn của tôi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • come overcome‿overNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

come over to my placequa nhà tôi chơi
come over to the tablelại bàn này
come over to our sidesang phía chúng tôi
invite someone to come overmời ai đó qua
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1