come down with

kʌm daʊn wɪð
kuhm·down·wihth3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

bị mắc (bệnh nhẹ như cảm cúm)

Cách dùng · Usage

Nói tự nhiên khi bắt đầu bị bệnh nhẹ như cảm, cúm, đau họng: xin làm ở nhà, báo con nghỉ học, giải thích vì sao hủy hẹn. Không dùng nhiều cho bệnh nặng, chẩn đoán chính thức.

Sắc thái · Nuance

“Bị mắc bệnh” nghe rộng và nặng hơn. Come down with thường nói lúc bệnh nhẹ vừa bắt đầu như cảm, cúm; rất đời thường, nhấn cảm giác sắp ốm chứ không dùng cho chẩn đoán nghiêm trọng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

get sickCách nói rất chung rằng ai đó bắt đầu bị bệnh.
catch a coldChỉ mắc một bệnh cụ thể như cảm lạnh, thường có sắc thái lây nhiễm.
develop symptomsTrang trọng và mang tính y khoa hơn, nói việc triệu chứng xuất hiện.
come down withTự nhiên trong hội thoại khi triệu chứng bệnh nhẹ bắt đầu xuất hiện.

Câu ví dụ · Examples

💡 Calling in sick to work

I think I'm coming down with a cold, so I'm going to work from home today.

Tôi nghĩ mình sắp bị cảm, nên hôm nay tôi sẽ làm việc ở nhà.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • think I'mthink‿i'mNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with awith‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • going togonnaNghe nhưgơ-nờRút gọn

    Nguyên âm của "to" bị yếu đi và dính vào "going" thành một khối.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Talking about a family member

My daughter came down with the flu right before her school trip.

Con gái tôi bị cúm ngay trước chuyến đi dã ngoại của trường.

💡 Canceling plans with a friend

Sorry, I can't make it tonight—I'm coming down with something.

Xin lỗi, tối nay mình không đến được—hình như mình sắp bị ốm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • make itmake‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • tonight I'mtonight‿i'mNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

come down with a coldbắt đầu bị cảm
come down with the flubắt đầu bị cúm
come down with somethingsắp bị bệnh gì đó
feel like I'm coming down withcảm thấy sắp bị
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1