confident

ˈkɑːnfɪdənt
KAHN·fih·duhnt3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

tự tin, chắc chắn

Cách dùng · Usage

Confident dùng khi ai tin vào khả năng hoặc kết quả: tự tin khi phỏng vấn, nói trước lớp, hoặc chắc dự án sẽ kịp hạn. Có thể nói confident about something hoặc confident that...

Sắc thái · Nuance

“Tự tin” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ nói về tính cách mạnh dạn. Confident còn diễn tả mức độ chắc về kết quả hay thông tin, giọng trung tính đến tích cực; không tự động có nghĩa kiêu căng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

sureTừ chung nhất cho việc chắc chắn về điều gì đó.
confidentGợi sự chắc chắn có căn cứ và thái độ tự tin.
proudLà cảm giác tự hào, không đồng nghĩa với tự tin.
self-assuredChỉ sự tự tin điềm tĩnh và ổn định, hơi trang trọng hơn.
arrogantChỉ sự kiêu ngạo coi thường người khác, cần phân biệt với confident.

Câu ví dụ · Examples

💼 work

She felt confident during the presentation.

Cô ấy cảm thấy tự tin trong buổi thuyết trình.

💡 meeting

I'm confident that we'll reach the target.

Tôi tin chắc rằng chúng ta sẽ đạt được mục tiêu.

💡 sports

The team looked confident before the match.

Đội trông tự tin trước trận đấu.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

feel confidentcảm thấy tự tin
confident in my abilitytin vào khả năng mình
confident about the resultchắc về kết quả
sound confidentnghe có vẻ tự tin
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1