Nghĩa · Meaning
gạch bỏ khỏi danh sách
Cách dùng · Usage
“Cross off” xuất hiện khi bạn gạch một mục khỏi danh sách vì đã xong, không còn cần, hoặc bị loại. Ở văn phòng: cross off khách hàng đã trả lời. Khi học: cross off bài tập đã nộp. Đời thường: cross off món đã mua trong danh sách đi chợ. Dễ nhầm với “delete”: delete là xóa khỏi tài liệu; cross off gợi hình ảnh gạch ngang nhưng vẫn thấy mục đó. Cụm hay dùng: cross off an item.
Sắc thái · Nuance
“Gạch bỏ” trong tiếng Việt có thể là xóa vì sai, nhưng cross off thường là đánh dấu đã xong trên danh sách. Nó rất đời thường, gắn với checklist, không nhất thiết mang nghĩa loại bỏ tiêu cực.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “gạch tên khỏi danh sách”, người học hay thiếu off: “I crossed the task.” Đúng là “I crossed off the task” hoặc “I crossed it off the list.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Cross off the items we have already discussed.”
Hãy gạch bỏ những mục mà chúng ta đã bàn rồi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Cross off→cross‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- items→iᴅemsÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- have already→have‿alreadyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I crossed off the contacts who replied.”
Tôi đã gạch bỏ những liên hệ đã hồi đáp.
“Cross off the people who ordered lunch.”
Hãy gạch bỏ những người đã đặt bữa trưa.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →