Nghĩa · Meaning
tiêu đề câu view, nội dung giật tít để dụ người ta bấm vào
Cách dùng · Usage
Clickbait nói về tiêu đề hoặc ảnh bìa cố gây tò mò quá mức để kéo lượt bấm: tin giải trí, video YouTube, bài “sốc” nhưng nội dung bên trong rất nhạt.
Sắc thái · Nuance
“Câu view” khá gần nghĩa, nhưng clickbait thường chê nội dung online dùng tiêu đề phóng đại để dụ bấm, không chỉ là giật tít vui. Nó mang sắc thái tiêu cực: rẻ tiền, gây thất vọng, thiếu giá trị thật.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “bài này câu view”, người học có thể viết “this article is view-catching”. Cụm đó không tự nhiên. Hãy nói “This article is clickbait” hoặc “It has a clickbait headline”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The headline was total clickbait — the article said nothing new.”
Cái tiêu đề đó hoàn toàn là câu view — bài báo chẳng có gì mới cả.
“If the title says 'you won't believe this,' it's probably clickbait.”
Nếu tiêu đề ghi 'bạn sẽ không tin nổi', thì khả năng cao là câu view đấy.
“I refuse to use clickbait thumbnails, even if they get more views.”
Tôi nhất quyết không dùng ảnh bìa câu view, dù chúng mang lại nhiều lượt xem hơn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- thumbnails even→thumbnails‿evenNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →