Nghĩa · Meaning
việc nhà, việc vặt
Cách dùng · Usage
Chore chỉ việc phải làm đều đặn, thường ở nhà, và nghe hơi tẻ nhạt hoặc bắt buộc. Sau giờ làm, bạn rửa bát; khi còn đi học, bạn được giao đổ rác; cuối tuần, cả nhà chia nhau lau nhà, giặt đồ. Dễ nhầm với task: task là nhiệm vụ bất kỳ ở công ty hay lớp học, còn chore thường là việc vặt sinh hoạt. Cụm rất tự nhiên: household chores.
Sắc thái · Nuance
“Việc vặt” trong tiếng Việt có thể nghe như việc nhỏ làm tiện tay, nhưng chore thường là việc nhà lặp lại, bắt buộc và hơi chán. Nó không trang trọng, hay dùng trong gia đình hoặc đời thường.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Washing the dishes is my least favorite chore.”
Rửa bát là việc nhà tôi ghét nhất.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- dishes is→dishes‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- favorite→favoriᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We share the household chores fairly.”
Chúng tôi chia sẻ việc nhà một cách công bằng.
“The kids each have one chore to do after school.”
Mỗi đứa trẻ đều có một việc nhà phải làm sau giờ học.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- kids each→kids‿eachNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- have one→have‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →