chore

tʃɔːr
chawr1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

việc nhà, việc vặt

Cách dùng · Usage

Chore chỉ việc phải làm đều đặn, thường ở nhà, và nghe hơi tẻ nhạt hoặc bắt buộc. Sau giờ làm, bạn rửa bát; khi còn đi học, bạn được giao đổ rác; cuối tuần, cả nhà chia nhau lau nhà, giặt đồ. Dễ nhầm với task: task là nhiệm vụ bất kỳ ở công ty hay lớp học, còn chore thường là việc vặt sinh hoạt. Cụm rất tự nhiên: household chores.

Sắc thái · Nuance

“Việc vặt” trong tiếng Việt có thể nghe như việc nhỏ làm tiện tay, nhưng chore thường là việc nhà lặp lại, bắt buộc và hơi chán. Nó không trang trọng, hay dùng trong gia đình hoặc đời thường.

Phân biệt từ đồng nghĩa

taskChỉ việc cần làm nói chung, trung lập và không nhất thiết là việc nhà.
errandLà việc phải ra ngoài xử lý, như đi ngân hàng hoặc mua đồ.
houseworkChỉ toàn bộ việc nhà, còn chore thường là từng việc nhỏ lặp lại.
choreChỉ việc vặt lặp lại, thường hơi phiền, như rửa bát hay đổ rác.

Câu ví dụ · Examples

💡 home

Washing the dishes is my least favorite chore.

Rửa bát là việc nhà tôi ghét nhất.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • dishes isdishes‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • favoritefavoriᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 relationships

We share the household chores fairly.

Chúng tôi chia sẻ việc nhà một cách công bằng.

💡 daily

The kids each have one chore to do after school.

Mỗi đứa trẻ đều có một việc nhà phải làm sau giờ học.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • kids eachkids‿eachNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • have onehave‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

do choreslàm việc nhà
household choresviệc nhà trong gia đình
daily choresviệc nhà hằng ngày
assign choresphân công việc nhà
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1