cheerful

ˈtʃɪrfl
chihrfl1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

vui vẻ, tươi tắn

Cách dùng · Usage

Cheerful mô tả vẻ vui tươi, sáng sủa, thường làm người khác thấy dễ chịu. Ở công sở: a cheerful greeting là lời chào niềm nở. Khi học: a cheerful class atmosphere là lớp học thoải mái. Đời thường: a cheerful kitchen có màu sắc ấm áp. Đừng nhầm với happy; happy nói cảm xúc bên trong, cheerful nói biểu hiện ra ngoài. Cụm hay gặp: cheerful smile, cheerful voice.

Sắc thái · Nuance

“Vui vẻ” trong tiếng Việt có thể chỉ lịch sự, hòa nhã. “Cheerful” gợi vẻ tươi sáng, lạc quan, dễ lan sang người khác; thường miêu tả nét mặt, giọng nói, thái độ, không phải phấn khích ồn ào.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “tôi rất vui vẻ” như tính cách, người học dùng “I feel cheerful” cho mọi lúc. Khi chỉ cảm xúc hiện tại, “happy” tự nhiên hơn; “She is cheerful” hợp hơn khi nói tính cách hoặc vẻ ngoài.

Phân biệt từ đồng nghĩa

happyChỉ cảm giác vui nói chung.
joyfulMạnh và sâu hơn, hợp với khoảnh khắc đặc biệt hoặc văn chương.
upbeatGần với thái độ lạc quan và đầy năng lượng.
cheerfulNói vẻ tươi sáng, thân thiện và vui vẻ trong đời thường.

Câu ví dụ · Examples

💡 emotions

She always has a cheerful smile in the morning.

Cô ấy luôn có một nụ cười tươi tắn vào buổi sáng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • has ahas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • smile insmile‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 relationships

His cheerful voice made everyone feel welcome.

Giọng nói vui vẻ của anh khiến mọi người cảm thấy được chào đón.

💡 daily

We painted the kitchen a cheerful yellow.

Chúng tôi sơn nhà bếp một màu vàng tươi tắn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

cheerful smilenụ cười tươi
cheerful voicegiọng nói vui tươi
cheerful moodtâm trạng vui vẻ
look cheerfultrông vui tươi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1