check with

tʃek wɪð
chehk·wihth2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

hỏi ý kiến, xác nhận với (ai đó)

Sắc thái · Nuance

Dịch là “hỏi ý kiến” dễ khiến người Việt hiểu như xin lời khuyên chung. “Check with” thường là hỏi đúng người có quyền hoặc thông tin để xác nhận trước khi làm, giọng trung tính, thực dụng, hay dùng ở công việc.

Phân biệt từ đồng nghĩa

askHỏi nói chung, không nhất thiết để xác nhận hay xin phép.
check withHỏi ai đó để xác nhận thông tin, độ đúng hoặc sự cho phép.
confirm withXác nhận lại điều đã biết với người liên quan.
consultHỏi ý kiến chuyên gia hoặc người có thẩm quyền, trang trọng hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

I will check with Mina before we decide.

Tôi sẽ hỏi ý kiến Mina trước khi chúng ta quyết định.

💡 email

Please check with your manager first.

Vui lòng hỏi ý kiến quản lý của bạn trước.

💡 lunch

I need to check with Sam about lunch time.

Tôi cần hỏi Sam về giờ ăn trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • Sam aboutsam‿aboutNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

check with my bosshỏi sếp xác nhận
check with the front deskhỏi quầy lễ tân
check with your doctorhỏi bác sĩ của bạn
let me check with someoneđể tôi hỏi ai đó
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1