Nghĩa · Meaning
hỏi ý kiến, xác nhận với (ai đó)
Sắc thái · Nuance
Dịch là “hỏi ý kiến” dễ khiến người Việt hiểu như xin lời khuyên chung. “Check with” thường là hỏi đúng người có quyền hoặc thông tin để xác nhận trước khi làm, giọng trung tính, thực dụng, hay dùng ở công việc.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I will check with Mina before we decide.”
Tôi sẽ hỏi ý kiến Mina trước khi chúng ta quyết định.
“Please check with your manager first.”
Vui lòng hỏi ý kiến quản lý của bạn trước.
“I need to check with Sam about lunch time.”
Tôi cần hỏi Sam về giờ ăn trưa.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- Sam about→sam‿aboutNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →