check around

tʃek əˈraʊnd
chehk·uh·ROWND3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

kiểm tra khắp nơi xung quanh

Cách dùng · Usage

Dùng khi bạn tìm hoặc xem xét nhiều chỗ gần đó, như kiểm tra quanh phòng xem còn đồ ai bỏ quên, hỏi vài cửa hàng gần nhà, hoặc nhìn quanh bàn làm việc trước khi kết luận.

Sắc thái · Nuance

“Kiểm tra khắp nơi xung quanh” có thể nghe như kiểm tra kỹ thuật. “Check around” means look in several nearby places or ask several sources, casual and practical, often to find something.

Phân biệt từ đồng nghĩa

look aroundChủ yếu là nhìn quanh bằng mắt để xem có gì.
ask aroundNhấn mạnh hỏi nhiều người để lấy thông tin.
check aroundCó thể là kiểm tra quanh nơi đó hoặc hỏi nhiều phía để xác nhận.
investigateTrang trọng hơn, nghĩa là điều tra sâu và có hệ thống.

Câu ví dụ · Examples

💡 회의

Can you check around the room for any badges people left behind?

Bạn có thể xem quanh phòng một vòng xem có ai để quên thẻ không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • check aroundcheck‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for anyfor‿anyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

I checked around and found one spare cable in storage.

Tôi đã xem quanh và tìm thấy một sợi cáp dự phòng trong kho.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • checked aroundchecked‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • and/ən/Nghe nhươnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • found onefound‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • cable incable‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 일상

Check around before the guests arrive, just in case.

Cứ kiểm tra quanh một vòng trước khi khách đến cho chắc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Check aroundcheck‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • guests arriveguests‿arriveNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • just injust‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

check around for priceshỏi dò giá nhiều nơi
check around the officetìm quanh văn phòng
check around townhỏi tìm khắp thị trấn
check around and askhỏi dò nhiều nơi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1