check around
Nghĩa · Meaning
kiểm tra khắp nơi xung quanh
Cách dùng · Usage
Dùng khi bạn tìm hoặc xem xét nhiều chỗ gần đó, như kiểm tra quanh phòng xem còn đồ ai bỏ quên, hỏi vài cửa hàng gần nhà, hoặc nhìn quanh bàn làm việc trước khi kết luận.
Sắc thái · Nuance
“Kiểm tra khắp nơi xung quanh” có thể nghe như kiểm tra kỹ thuật. “Check around” means look in several nearby places or ask several sources, casual and practical, often to find something.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can you check around the room for any badges people left behind?”
Bạn có thể xem quanh phòng một vòng xem có ai để quên thẻ không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- check around→check‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for any→for‿anyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I checked around and found one spare cable in storage.”
Tôi đã xem quanh và tìm thấy một sợi cáp dự phòng trong kho.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- checked around→checked‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- and→/ən/Nghe như “ơn”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- found one→found‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- cable in→cable‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Check around before the guests arrive, just in case.”
Cứ kiểm tra quanh một vòng trước khi khách đến cho chắc.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Check around→check‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- guests arrive→guests‿arriveNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- just in→just‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →