Nghĩa · Meaning
liên hệ hỏi tình hình; làm thủ tục nhận phòng
Cách dùng · Usage
Người bản xứ dùng check in khi nhắn hỏi tiến độ dự án, hỏi thăm bạn sau vài ngày im lặng, hoặc báo đã đến khách sạn/sân bay. Thường đi với with/about: check in with Lan, check in about the plan.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I just wanted to check in about the project.”
Tôi chỉ muốn hỏi thăm về tình hình dự án.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- check in→check‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Let's check in with the sales team next week.”
Tuần tới mình liên hệ hỏi thăm đội bán hàng nhé.
“I need to check in at the hotel before dinner.”
Tôi cần làm thủ tục nhận phòng khách sạn trước bữa tối.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- check in→check‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- at→/ət/Nghe như “ơt”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- hotel→hoᴅelÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →