check in

tʃek ɪn
chehk·ihn2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

liên hệ hỏi tình hình; làm thủ tục nhận phòng

Cách dùng · Usage

Người bản xứ dùng check in khi nhắn hỏi tiến độ dự án, hỏi thăm bạn sau vài ngày im lặng, hoặc báo đã đến khách sạn/sân bay. Thường đi với with/about: check in with Lan, check in about the plan.

Phân biệt từ đồng nghĩa

registerĐăng ký tên chính thức vào hệ thống, danh sách hoặc sự kiện.
check inLàm thủ tục khi đến nơi hoặc hỏi tình hình ai đó.
sign inKý tên vào danh sách hoặc đăng nhập tài khoản.
report inBáo cáo việc đến nơi hoặc tình trạng cho cấp trên.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

I just wanted to check in about the project.

Tôi chỉ muốn hỏi thăm về tình hình dự án.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • check incheck‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 meeting

Let's check in with the sales team next week.

Tuần tới mình liên hệ hỏi thăm đội bán hàng nhé.

💡 lunch

I need to check in at the hotel before dinner.

Tôi cần làm thủ tục nhận phòng khách sạn trước bữa tối.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • check incheck‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • hotelhoᴅelÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

check in at the hotellàm thủ tục nhận phòng
check in for a flightlàm thủ tục bay
check in with someonehỏi tình hình ai
online check-inlàm thủ tục trực tuyến
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1