check over with
Nghĩa · Meaning
kiểm tra, rà soát cùng với ai đó
Cách dùng · Usage
Check over with dùng khi rà soát một việc cùng người có trách nhiệm hoặc kiến thức, thường để tránh lỗi trước khi chốt. Ở công ty: check over the numbers with finance là đối chiếu số liệu. Khi học: check over an essay with a teacher là xem bài viết. Đời thường: check over a bill with a roommate là kiểm hóa đơn. Khác với check with, vốn chỉ hỏi xác nhận. Cụm hay gặp: check it over with someone.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt đặt “với ai” ngay sau động từ, người học viết “check with my manager over the numbers.” Natural order is “check the numbers over with my manager.” For only asking, say “check with my manager.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Let's check over the plan with Mina.”
Hãy cùng Mina kiểm tra lại kế hoạch nhé.
“I will check over the numbers with finance.”
Tôi sẽ kiểm tra lại các con số cùng với bộ phận tài chính.
“He checked over the notes with the speaker.”
Anh ấy đã kiểm tra lại các ghi chú cùng với người thuyết trình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- checked over→checked‿overNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- notes→noᴅesÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →