charging cable

ˈtʃɑːrdʒɪŋ ˈkeɪbəl
CHAHR·jihng·kay·buhl4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

cáp dùng để sạc thiết bị

Cách dùng · Usage

Charging cable được nói khi nhấn mạnh sợi cáp dùng để nạp pin cho điện thoại, laptop hoặc tai nghe. Ở công ty: bring a charging cable cho cuộc họp dài. Khi học: mượn cáp trong thư viện để sạc tablet. Đời thường: leave a charging cable in the car. Dễ nhầm với charger: charger thường là củ sạc hoặc bộ sạc, cable chỉ sợi dây. Cụm hay gặp: USB charging cable.

Sắc thái · Nuance

Người Việt thấy “cáp sạc” có thể hiểu cả bộ sạc gồm củ và dây. Charging cable chỉ là dây cáp truyền điện cho thiết bị; không bao gồm wall adapter, ổ cắm, hay pin dự phòng.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói gọn “sạc”, người học dễ hỏi “Can I borrow your charger?” khi chỉ cần dây. Nếu cần đúng dây, say “Can I borrow a charging cable?”; nếu cần cả củ, say “charger.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

chargerCó thể chỉ toàn bộ bộ sạc hoặc cục adapter, không riêng dây.
USB cableNhấn vào chuẩn kết nối, không nhất thiết dùng để sạc.
power cordThường là dây nguồn dày hơn cho laptop hoặc đồ điện.
charging cableTự nhiên nhất khi nói dây dùng để sạc thiết bị di động.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Bring a charging cable to the long meeting.

Hãy mang theo một cáp sạc đến cuộc họp dài.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Bring abring‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

I borrowed a charging cable during lunch.

Tôi đã mượn một cáp sạc trong bữa trưa.

💡 email

The email asks guests to bring a charging cable.

Email yêu cầu khách mang theo cáp sạc.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • email asksemail‿asksNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • bring abring‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

USB-C charging cablecáp sạc USB-C
phone charging cablecáp sạc điện thoại
borrow a charging cablemượn dây cáp sạc
plug in the charging cablecắm dây cáp sạc
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1