champion

ˈtʃæmpiən
CHAM·pee·uhn3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

nhà vô địch

Cách dùng · Usage

Champion chỉ người hoặc đội thắng một giải, cuộc thi hay mùa đấu, thường sau nhiều vòng cạnh tranh. Ở công việc, công ty gọi nhóm thắng cuộc thi nội bộ là the champion team; ở trường, học sinh là spelling champion; đời thường, gia đình xem nhà vô địch tennis trên TV. Dễ nhầm với winner: winner có thể thắng một lần, champion thường gắn với danh hiệu. Cụm hay gặp: world champion.

Sắc thái · Nuance

“Nhà vô địch” đúng khi nói người hoặc đội thắng cuộc, nhưng champion còn có sắc thái danh hiệu chính thức. Trong cụm champion a cause, nó là động từ nghĩa là ủng hộ mạnh mẽ, không phải thắng giải.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt không có mạo từ và số nhiều rõ, nên dễ viết “our team became champion this year” trong ngữ cảnh nói cả đội. Tự nhiên hơn là “became the champion” hoặc “became the champions”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

winnerChỉ người thắng một cuộc thi hoặc trận đấu, không có sắc thái danh hiệu mạnh.
advocateLà người công khai ủng hộ một quan điểm hoặc quyền lợi.
supportLà động từ chỉ ủng hộ hoặc giúp đỡ, không phải danh hiệu người thắng.
championCó thể là nhà vô địch hoặc người tích cực bảo vệ một mục tiêu.

Câu ví dụ · Examples

💡 sports

Our team became the champions this year.

Đội của chúng tôi đã trở thành nhà vô địch năm nay.

💡 sports

The champion thanked her coach and family.

Nhà vô địch cảm ơn huấn luyện viên và gia đình của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • her(h)erNghe nhươRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

  • coach andcoach‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 leisure

He's the champion of the local chess club.

Anh ấy là nhà vô địch của câu lạc bộ cờ vua địa phương.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

world championnhà vô địch thế giới
champion a causeủng hộ mạnh một mục tiêu
champion equal rightsđấu tranh cho quyền bình đẳng
defending championnhà đương kim vô địch
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1