catch you later

ˈkætʃ ju ˈleɪtər
KACH·yoo·lay·ter4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

gặp lại sau nhé (lời chào tạm biệt thân mật)

Cách dùng · Usage

Catch you later là lời tạm biệt thân mật, nghĩa là gặp lại hoặc nói chuyện sau, không hứa giờ cụ thể. Ở công ty: nói với đồng nghiệp thân sau giờ làm; khi học: chào bạn cùng lớp ở hành lang; đời thường: kết thúc cuộc gọi với bạn. Đừng dùng như goodbye trang trọng với khách hàng. Cụm tự nhiên: I’ve got to go, catch you later.

Sắc thái · Nuance

“Gặp lại sau nhé” nghe bình thường, nhưng catch you later rất suồng sã, kiểu nói nhanh khi rời đi. Không mang nghĩa “bắt” ai cả và không hợp email trang trọng, người lớn tuổi xa lạ, hay sếp mới gặp.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì “gặp lại” trong tiếng Việt không cần tân ngữ, có người nói “catch later”. Cụm cố định cần you. Sai: “Okay, catch later.” Đúng: “Okay, catch you later.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

see you laterLời tạm biệt phổ biến và an toàn nhất.
talk to you laterHợp hơn sau cuộc gọi hoặc cuộc trò chuyện qua tin nhắn.
goodbyeTrang trọng hơn hoặc có thể tạo cảm giác xa cách.
catch you laterThân mật, giống một câu chào tạm biệt nói nhanh giữa người quen.

Câu ví dụ · Examples

💡 Leaving the gym while a friend keeps working out

I have to head home — catch you later!

Mình phải về nhà đây — gặp lại sau nhé!

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • have tohaftaNghe nhưháp-tơRút gọn

    Âm /v/ gặp /t/ vô thanh phía sau nên chuyển thành /f/.

  • laterlaᴅerNghe nhưlây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Ending a phone call with a sibling

My lunch break is over, so catch you later, okay?

Hết giờ nghỉ trưa rồi, nói chuyện sau nhé, được không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • break isbreak‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • laterlaᴅerNghe nhưlây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Saying goodbye to a coworker on Friday afternoon

Have a great weekend — catch you later!

Cuối tuần vui vẻ nhé — hẹn gặp lại!

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Have ahave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • laterlaᴅerNghe nhưlây-rơÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

catch you latergặp sau nhé
I'll catch you latertôi gặp bạn sau
catch you later, guysgặp sau nhé mọi người
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1