catch up

kætʃ ʌp
kach·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

làm bù việc còn tồn; hỏi thăm tình hình

Cách dùng · Usage

Catch up xuất hiện khi ai đó muốn cập nhật điều đã bỏ lỡ hoặc gặp nhau để hỏi thăm. Trong công việc, bạn catch up on project updates sau kỳ nghỉ. Khi học, bạn catch up on reading trước kỳ thi. Ngoài đời, hai bạn cũ catch up over coffee. Dễ nhầm với meet up: meet up chỉ là gặp, còn catch up có ý trao đổi tin tức hoặc làm bù. Cụm quen thuộc: catch up with someone.

Sắc thái · Nuance

Vì “làm bù” và “hỏi thăm” cùng được dịch, người Việt dễ lẫn hai nghĩa. Catch up with someone là trò chuyện cập nhật đời sống; catch up on work là xử lý việc tồn, giọng tự nhiên và khá thân mật.

Phân biệt từ đồng nghĩa

keep upDuy trì cùng tốc độ hoặc trình độ hiện tại.
catch upTheo kịp sau khi bị tụt lại hoặc trò chuyện để cập nhật tình hình.
meet upGặp nhau, không tự hàm ý trao đổi tin tức.
updateCung cấp thông tin mới, thiên về hành động báo tin.

Câu ví dụ · Examples

💡 lunch

Let's catch up over lunch next week.

Tuần tới mình gặp nhau ăn trưa hàn huyên nhé.

💡 meeting

I need to catch up on the project updates.

Tôi cần cập nhật cho kịp tình hình dự án.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • catch upcatch‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • project updatesproject‿updatesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

I'm catching up on emails after my vacation.

Sau kỳ nghỉ, tôi đang xử lý cho kịp đống email.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • catching upcatching‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • on emailson‿emailsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • vacationvacaᴅionÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

catch up with friendsgặp bạn cập nhật chuyện
catch up on worklàm bù công việc
catch up to the groupđuổi kịp cả nhóm
quick catch-upcuộc cập nhật nhanh
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1