carry across
Nghĩa · Meaning
khiêng, mang sang phía bên kia
Cách dùng · Usage
Cụm này nói về việc mang vật gì sang bên kia một không gian: từ phòng này qua phòng khác, qua hành lang, hoặc qua sân. Hay dùng với đồ có thể cầm/khiêng như ghế, hộp, máy chiếu.
Sắc thái · Nuance
“Mang sang” có vẻ chỉ cần nói bring, nhưng carry across nhấn mạnh việc cầm, khuân hoặc truyền thứ gì qua một khoảng không gian hay ranh giới. Nó cụ thể hơn bring và có thể dùng bóng bẩy với message, idea.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt đặt “sang” sau động từ, người học dễ viết “carry across the chairs the room”. Với tân ngữ dài, đặt vật trước across: “carry the extra chairs across the room.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Can you carry across the extra chairs from the other room?”
Bạn có thể khiêng mấy chiếc ghế thừa từ phòng bên qua đây không?
“We carried across the projector before noon.”
Chúng tôi đã khiêng máy chiếu sang trước buổi trưa.
“Please carry across the tray carefully.”
Xin hãy khiêng cái khay qua bên kia một cách cẩn thận.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →