carry across

ˈkæri əˈkrɔːs
KA·ree·uh·kraws4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

khiêng, mang sang phía bên kia

Cách dùng · Usage

Cụm này nói về việc mang vật gì sang bên kia một không gian: từ phòng này qua phòng khác, qua hành lang, hoặc qua sân. Hay dùng với đồ có thể cầm/khiêng như ghế, hộp, máy chiếu.

Sắc thái · Nuance

“Mang sang” có vẻ chỉ cần nói bring, nhưng carry across nhấn mạnh việc cầm, khuân hoặc truyền thứ gì qua một khoảng không gian hay ranh giới. Nó cụ thể hơn bring và có thể dùng bóng bẩy với message, idea.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt đặt “sang” sau động từ, người học dễ viết “carry across the chairs the room”. Với tân ngữ dài, đặt vật trước across: “carry the extra chairs across the room.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

carryTừ cơ bản chỉ mang hoặc bê đi, chưa nêu hướng qua bên kia.
carry acrossThêm ý mang qua đường, phòng, sông hoặc một ranh giới nào đó.
take acrossGần nghĩa, nhưng độ tự nhiên phụ thuộc vị trí và góc nhìn của người nói.
get acrossThường dùng bóng nghĩa là truyền đạt để người khác hiểu.
conveyTrang trọng, chỉ truyền đạt ý nghĩa, cảm xúc hoặc thông điệp.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Can you carry across the extra chairs from the other room?

Bạn có thể khiêng mấy chiếc ghế thừa từ phòng bên qua đây không?

📊 presentation

We carried across the projector before noon.

Chúng tôi đã khiêng máy chiếu sang trước buổi trưa.

💡 lunch

Please carry across the tray carefully.

Xin hãy khiêng cái khay qua bên kia một cách cẩn thận.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

carry it across the roommang nó qua phòng
carry boxes across the streetkhuân hộp qua đường
carry a message acrosstruyền đạt thông điệp
carry the idea acrosstruyền tải ý tưởng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1