call off

kɔːl ɔːf
kawl·awf2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

hủy bỏ

Cách dùng · Usage

Call off dùng khi một sự kiện đã lên kế hoạch bị hủy chính thức, thường vì thời tiết, rủi ro, thiếu người hoặc đổi quyết định. Ở công ty, sếp calls off a meeting; khi học, trường calls off a field trip vì mưa; đời thường, bạn call off a dinner khi bị ốm. Dễ nhầm với put off: put off là hoãn sang lúc khác, còn call off là hủy. Cụm quen thuộc: call off the meeting, call off the search.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “hủy bỏ” dễ khiến người Việt dùng như hủy một món hàng hay dịch vụ. “Call off” tự nhiên hơn với kế hoạch, cuộc họp, trận đấu, chuyến thăm đã được sắp xếp; hơi thân mật hơn “cancel”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay đặt tân ngữ sai vì quen cụm động từ liền: “call off it” hoặc “call off meeting”. Với đại từ phải tách: “call it off”; với danh từ cần mạo từ: “call off the meeting”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

cancelHủy nói chung, dùng cho đặt chỗ, đơn hàng, gói đăng ký hay sự kiện.
call offHủy hoặc dừng kế hoạch, sự kiện theo cách hội thoại hơn.
postponeDời sang sau, không phải hủy hẳn.
rescheduleSắp lại thời gian mới cho việc đã định.
scrapBỏ hẳn kế hoạch, mạnh và dứt khoát hơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

We had to call off the meeting because of the storm.

Chúng tôi phải hủy cuộc họp vì bão.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • call offcall‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • because ofbecause‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The client called off the visit this morning.

Sáng nay khách hàng đã hủy chuyến thăm.

📊 presentation

The presentation was called off at the last minute.

Buổi thuyết trình đã bị hủy vào phút chót.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • called offcalled‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • at/ət/Nghe nhươtDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • minuteminuᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

call off a meetinghủy một cuộc họp
call off the gamehủy trận đấu
call it offhủy chuyện đó
be called off due to rainbị hủy vì mưa
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1