Nghĩa · Meaning
bữa ăn kết hợp giữa bữa sáng và bữa trưa
Cách dùng · Usage
Dùng cho bữa ăn muộn giữa sáng và trưa, nhất là cuối tuần: hẹn bạn bè, đi quán có bánh kếp, trứng, cà phê, hoặc ngủ dậy trễ nên gộp hai bữa.
Sắc thái · Nuance
Cụm “bữa sáng-trưa” khiến người Việt tưởng chỉ là ăn muộn cho no. Brunch thường gợi buổi hẹn cuối tuần ở quán, thoải mái và hơi thời thượng; không dùng cho mọi bữa trưa sớm.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “ăn bữa brunch”, người học hay viết “eat brunch” trong mọi ngữ cảnh. Tự nhiên hơn là “have brunch” hoặc “go for brunch”: “We had brunch at eleven.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Want to grab brunch on Sunday? I know a place with amazing pancakes.”
Chủ nhật đi ăn brunch không? Tôi biết một chỗ có bánh pancake ngon tuyệt.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Want to→wannaNghe như “oa-nờ”Rút gọn
Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.
- brunch on→brunch‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- know a→know‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- with amazing→with‿amazingNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I slept in, so I'm just going to have brunch around eleven.”
Tôi ngủ nướng nên định khoảng mười một giờ ăn brunch luôn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- slept in→slept‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- going to→gonnaNghe như “gơ-nờ”Rút gọn
Nguyên âm của "to" bị yếu đi và dính vào "going" thành một khối.
- brunch around→brunch‿aroundNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“That café is packed every weekend because of its bottomless brunch deal.”
Quán cà phê đó cuối tuần nào cũng đông nghịt vì gói brunch nước uống không giới hạn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- caf is→caf‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- packed every→packed‿everyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- because of→because‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- bottomless→boᴅomlessÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →