brunch

brʌntʃ
bruhnch1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

bữa ăn kết hợp giữa bữa sáng và bữa trưa

Cách dùng · Usage

Dùng cho bữa ăn muộn giữa sáng và trưa, nhất là cuối tuần: hẹn bạn bè, đi quán có bánh kếp, trứng, cà phê, hoặc ngủ dậy trễ nên gộp hai bữa.

Sắc thái · Nuance

Cụm “bữa sáng-trưa” khiến người Việt tưởng chỉ là ăn muộn cho no. Brunch thường gợi buổi hẹn cuối tuần ở quán, thoải mái và hơi thời thượng; không dùng cho mọi bữa trưa sớm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “ăn bữa brunch”, người học hay viết “eat brunch” trong mọi ngữ cảnh. Tự nhiên hơn là “have brunch” hoặc “go for brunch”: “We had brunch at eleven.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

breakfastLà bữa sáng, thường nhấn mạnh bữa đầu tiên trong ngày.
lunchLà bữa trưa, xảy ra muộn hơn breakfast.
brunchNằm giữa sáng và trưa, pha trộn tính chất của hai bữa.
late breakfastChỉ nói bữa sáng ăn muộn, không nhất thiết có thực đơn hay không khí brunch.
breakfast buffetChỉ hình thức buffet cho bữa sáng, không đồng nghĩa với brunch.

Câu ví dụ · Examples

💡 Making weekend plans with friends

Want to grab brunch on Sunday? I know a place with amazing pancakes.

Chủ nhật đi ăn brunch không? Tôi biết một chỗ có bánh pancake ngon tuyệt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Want towannaNghe nhưoa-nờRút gọn

    Âm /t/ của "want" biến mất, "to" yếu đi và hai từ dính vào nhau.

  • brunch onbrunch‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • know aknow‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • with amazingwith‿amazingNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Explaining why you skipped breakfast

I slept in, so I'm just going to have brunch around eleven.

Tôi ngủ nướng nên định khoảng mười một giờ ăn brunch luôn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • slept inslept‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • going togonnaNghe nhưgơ-nờRút gọn

    Nguyên âm của "to" bị yếu đi và dính vào "going" thành một khối.

  • brunch aroundbrunch‿aroundNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Describing a popular weekend spot

That café is packed every weekend because of its bottomless brunch deal.

Quán cà phê đó cuối tuần nào cũng đông nghịt vì gói brunch nước uống không giới hạn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • caf iscaf‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • packed everypacked‿everyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • because ofbecause‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • bottomlessboᴅomlessÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

have brunchăn brunch
meet for brunchhẹn ăn brunch
Sunday brunchbrunch Chủ nhật
brunch menuthực đơn brunch
brunch spotquán brunch
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1