broadcast

ˈbrɔːdkæst
BRAWD·kast2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

phát sóng; buổi phát sóng

Cách dùng · Usage

Dùng cho việc phát chương trình qua TV, radio hoặc mạng. Có thể nói một trận bóng được phát trực tiếp, bản tin tối trên TV, hoặc công ty phát thông báo cho nhiều người cùng lúc.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “phát sóng” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ có TV/radio truyền thống. Broadcast dùng cả cho livestream, podcast, thông báo gửi rộng rãi; giọng khá trang trọng, kỹ thuật hơn “show” hay “post”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

airDùng khi chương trình được phát trên TV hoặc radio, có sắc thái ngành phát sóng.
streamNhấn vào phát trực tuyến qua Internet theo thời gian thực.
announceLà hành động công bố thông tin, không nhất thiết qua phương tiện phát sóng.
transmitMang tính kỹ thuật, nói việc gửi tín hiệu hoặc dữ liệu.
broadcastDùng rộng cho việc phát chương trình hoặc thông tin đến công chúng.

Câu ví dụ · Examples

💡 media

The game will be broadcast live tonight.

Trận đấu sẽ được phát sóng trực tiếp tối nay.

💡 media

The news broadcast covered the storm.

Bản tin đã đưa tin về cơn bão.

💡 technology

They broadcast the concert online for free.

Họ đã phát sóng buổi hòa nhạc trực tuyến miễn phí.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • concert onlineconcert‿onlineNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

broadcast livephát trực tiếp
news broadcastbản tin phát sóng
radio broadcastchương trình radio
broadcast a messagephát đi thông điệp
live broadcastbuổi phát trực tiếp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1