Nghĩa · Meaning
phát sóng; buổi phát sóng
Cách dùng · Usage
Dùng cho việc phát chương trình qua TV, radio hoặc mạng. Có thể nói một trận bóng được phát trực tiếp, bản tin tối trên TV, hoặc công ty phát thông báo cho nhiều người cùng lúc.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “phát sóng” dễ khiến người Việt nghĩ chỉ có TV/radio truyền thống. Broadcast dùng cả cho livestream, podcast, thông báo gửi rộng rãi; giọng khá trang trọng, kỹ thuật hơn “show” hay “post”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The game will be broadcast live tonight.”
Trận đấu sẽ được phát sóng trực tiếp tối nay.
“The news broadcast covered the storm.”
Bản tin đã đưa tin về cơn bão.
“They broadcast the concert online for free.”
Họ đã phát sóng buổi hòa nhạc trực tuyến miễn phí.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- concert online→concert‿onlineNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →