Nghĩa · Meaning
danh sách những việc muốn làm trước khi qua đời
Cách dùng · Usage
Bucket list là cách nói thân mật về những trải nghiệm rất muốn làm trong đời. Người ta dùng khi nói du lịch, thử thách cá nhân, như xem cực quang, nhảy dù, đi Machu Picchu, hoặc học chơi đàn.
Sắc thái · Nuance
Dịch sát “danh sách trước khi chết” nghe u ám với người Việt. Bucket list trong tiếng Anh thường vui, mơ ước đời người hoặc trải nghiệm đáng làm; rất thông tục, không phải danh sách tang tóc.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt dùng “trong danh sách”, người học viết “It is in my bucket list”. Cụm cố định là on: “Seeing snow is on my bucket list.” Không nói “my bucket-list” cho danh từ.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Seeing the northern lights in Alaska has been on my bucket list for years.”
Ngắm cực quang ở Alaska đã nằm trong danh sách ước mơ của tôi nhiều năm rồi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- lights in→lights‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- been on→been‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We finally hiked the Grand Canyon last month—one more thing off the bucket list!”
Tháng trước chúng tôi cuối cùng cũng leo Grand Canyon—gạch thêm một mục trong danh sách ước mơ!
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- month one→month‿oneNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- thing off→thing‿offNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“What's at the top of your travel bucket list—Europe, Asia, or somewhere else?”
Đứng đầu danh sách du lịch mơ ước của bạn là gì—châu Âu, châu Á hay nơi nào khác?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- What's at→what's‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- top of→top‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- list Europe→list‿europeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- somewhere else→somewhere‿elseNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →