bucket list

ˈbʌkɪt lɪst
BUH·kiht·lihst3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

danh sách những việc muốn làm trước khi qua đời

Cách dùng · Usage

Bucket list là cách nói thân mật về những trải nghiệm rất muốn làm trong đời. Người ta dùng khi nói du lịch, thử thách cá nhân, như xem cực quang, nhảy dù, đi Machu Picchu, hoặc học chơi đàn.

Sắc thái · Nuance

Dịch sát “danh sách trước khi chết” nghe u ám với người Việt. Bucket list trong tiếng Anh thường vui, mơ ước đời người hoặc trải nghiệm đáng làm; rất thông tục, không phải danh sách tang tóc.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt dùng “trong danh sách”, người học viết “It is in my bucket list”. Cụm cố định là on: “Seeing snow is on my bucket list.” Không nói “my bucket-list” cho danh từ.

Phân biệt từ đồng nghĩa

wish listLà danh sách những thứ muốn có hoặc mong muốn nói chung.
bucket listThiên về những trải nghiệm nhất định muốn làm trong đời.
to-do listLà danh sách việc thực tế cần xử lý, không mang sắc thái ước mơ.
life goalChỉ từng mục tiêu đời người, nghiêm túc và dài hạn hơn bucket list.
dreamLà ước mơ tự thân, không phải dạng danh sách.

Câu ví dụ · Examples

💡 Talking about dream destinations

Seeing the northern lights in Alaska has been on my bucket list for years.

Ngắm cực quang ở Alaska đã nằm trong danh sách ước mơ của tôi nhiều năm rồi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lights inlights‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • been onbeen‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Checking something off

We finally hiked the Grand Canyon last month—one more thing off the bucket list!

Tháng trước chúng tôi cuối cùng cũng leo Grand Canyon—gạch thêm một mục trong danh sách ước mơ!

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • month onemonth‿oneNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • thing offthing‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Asking about someone's goals

What's at the top of your travel bucket list—Europe, Asia, or somewhere else?

Đứng đầu danh sách du lịch mơ ước của bạn là gì—châu Âu, châu Á hay nơi nào khác?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • What's atwhat's‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • top oftop‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • list Europelist‿europeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • somewhere elsesomewhere‿elseNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

on my bucket listtrong danh sách mơ ước
bucket list tripchuyến đi mơ ước
cross off a bucket list itemhoàn thành một mục mơ ước
add it to my bucket listthêm vào danh sách mơ ước
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1