bruise

bruːz
brooz1 âm tiết

Nghĩa · Meaning

vết bầm; bị bầm tím

Cách dùng · Usage

Bruise là vết bầm trên da hoặc việc bị bầm sau va chạm; cũng dùng cho trái cây bị dập. Ở nơi làm việc: a bruise from bumping into a desk. Khi học thể thao: bruise after soccer practice. Đời thường: apples bruise in a heavy bag. Dễ nhầm với cut: cut là vết rách chảy máu, còn bruise thường tím, đau nhưng da không rách. Cụm hay gặp: a nasty bruise hoặc bruise easily.

Sắc thái · Nuance

“Vết bầm” làm người Việt liên tưởng chủ yếu da người bị tím. Bruise còn là động từ và dùng cho trái cây bị dập; với cảm xúc, “bruised pride” nghe hình tượng, hơi văn hơn.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “bị bầm ở chân”, người học viết “I was bruise on my leg”. Dùng danh từ hoặc tính từ: “I got a bruise on my leg” hoặc “My leg is bruised.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

cutLà vết đứt hoặc rách da, có thể chảy máu.
bruiseLà vết bầm khi da không rách nhưng mô bên trong bị tổn thương.
woundRộng và nghiêm trọng hơn, dùng cả trong y tế hoặc chiến tranh.
bumpCó thể là cú va hoặc chỗ sưng, không nhất thiết là vết bầm đổi màu.
injuryLà từ chung cho mọi loại chấn thương.

Câu ví dụ · Examples

💡 health

I got a big bruise on my leg from the fall.

Tôi bị một vết bầm lớn trên chân do cú ngã.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • got agot‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • bruise onbruise‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • from/frəm/Nghe nhưfrơmDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

Bananas bruise easily if you drop them.

Chuối rất dễ bị dập nếu bạn làm rơi.

💡 fitness

He noticed a bruise after his soccer game.

Anh ấy nhận ra một vết bầm sau trận bóng đá.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • noticednoᴅicedÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • bruise afterbruise‿afterNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • his(h)isNghe nhưi-zơRụng âm

    Âm /h/ của đại từ ở giữa câu thường rụng và dính vào từ trước.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

get a bruisebị một vết bầm
bruise easilydễ bị bầm
a bruise on my legvết bầm trên chân
dark bruisevết bầm sẫm màu
bruised kneeđầu gối bầm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1