drop off

drɑːp ɔːf
drahp·awf2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

mang đến giao, đưa đến rồi để lại

Cách dùng · Usage

Hay dùng khi tiện đường mang chìa khóa, hồ sơ, đồ ăn hay mẫu hàng đến một nơi rồi để lại. Người nói thường không ở lâu, chỉ ghé giao nhanh.

Sắc thái · Nuance

“Mang đến giao” nghe như giao hàng chính thức. “Drop off” nhấn vào việc ghé qua, để người hoặc đồ ở đó rồi đi tiếp; rất đời thường, nhanh gọn, hay dùng khi tiện đường.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt có thể nói “thả ai ở sân bay”, người học dịch thành “drop someone in the airport.” Với địa điểm cụ thể, dùng “at”: “drop someone off at the airport.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

bringĐộng từ rộng chỉ mang hoặc đưa ai đó đến, chưa nói rõ kết quả để lại.
drop offNhấn mạnh đưa đến điểm đến rồi để lại và rời đi.
pick upNgược lại với drop off, nghĩa là đi đón hoặc lấy về.
deliverGần với giao hàng hoặc chuyển giao chính thức, thường hợp với đồ vật hơn người.
leaveChỉ để lại rồi đi, ít gợi cảm giác giao theo hẹn.

Câu ví dụ · Examples

💡 일상

I can drop off the keys on my way home.

Tôi có thể ghé đưa chìa khóa trên đường về nhà.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • drop offdrop‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • keys onkeys‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 회의

Someone needs to drop off the samples at the client's office.

Cần có ai đó mang mẫu hàng đến văn phòng khách hàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • drop offdrop‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • samples atsamples‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • client's officeclient's‿officeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 이메일

Please drop off the signed forms at the front desk.

Vui lòng mang các biểu mẫu đã ký đến quầy lễ tân.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • drop offdrop‿offNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • forms atforms‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

drop off the kidsđưa trẻ đến rồi đi
drop off a packagegiao một gói hàng
drop someone off at the airportđưa ai ra sân bay
drop-off pointđiểm giao trả
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1