bring along

brɪŋ əˈlɔːŋ
brihng·uh·LAWNG3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 3

Nghĩa · Meaning

mang theo, dẫn theo

Sắc thái · Nuance

“Mang theo” khá sát, nhưng bring along thường nói thân mật về việc đem vật hoặc dẫn người đi cùng đến một nơi. Nó nhấn mạnh “đi cùng với bạn”, không phải gửi, chuyển hay mang đến riêng lẻ.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Tiếng Việt không bắt buộc tân ngữ rõ nên người học nói thiếu: “Can I bring along to the meeting?” Bring along cần người/vật. Đúng: “Can I bring a colleague along?” hoặc “Can I bring it along?”

Phân biệt từ đồng nghĩa

bringMang hoặc đưa ai đó đến nơi của người nói hay điểm đến.
bring alongMang theo vật hoặc dẫn theo người đi cùng.
take alongMang theo từ góc nhìn người đi khỏi điểm xuất phát.
carryCầm, mang hoặc vận chuyển bằng tay hay cơ thể.
inviteMời ai đó tham gia, không phải tự mình đưa họ đi cùng.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

Can I bring along a new intern to the meeting?

Tôi có thể dẫn một thực tập sinh mới đến cuộc họp không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Can Ican‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • bring alongbring‿alongNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • new internnew‿internNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

Bring along your notes for the presentation.

Hãy mang theo ghi chú của bạn cho bài thuyết trình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Bring alongbring‿alongNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • notesnoᴅesÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • presentationpresenᴅationÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

You can bring along a friend for lunch.

Bạn có thể dẫn theo một người bạn đi ăn trưa.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • bring alongbring‿alongNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

bring a friend alongdẫn theo một người bạn
bring along a jacketmang theo áo khoác
bring the kids alongdẫn bọn trẻ theo
bring it alongmang nó theo
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1