boarding pass

ˈbɔːrdɪŋ pæs
BAWR·dihng·pas3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

thẻ lên máy bay

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng “boarding pass” khi nói về giấy hoặc mã điện tử cho phép lên máy bay, sau khi đã check in. Trong công việc: in trước chuyến công tác. Khi học: sinh viên trao đổi lưu bản trong điện thoại. Đời thường: đưa cho nhân viên ở cổng. Dễ lẫn với “ticket”: ticket là vé mua chỗ, còn boarding pass dùng lúc lên máy bay. Cụm hay gặp: digital boarding pass.

Phân biệt từ đồng nghĩa

ticketRộng hơn, chỉ vé cho máy bay, tàu, buổi diễn và nhấn việc đã mua.
boarding passGiấy hoặc mã được cấp sau check-in để qua cổng lên máy bay.
e-ticketLà thông tin vé điện tử, có thể chưa phải giấy phép lên máy bay.
itineraryLà lịch trình chuyến đi, không phải giấy tờ cho phép lên máy bay.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The airline emailed my boarding pass.

Hãng hàng không đã gửi thẻ lên máy bay của tôi qua email.

💡 meeting

I printed my boarding pass before the business trip.

Tôi đã in thẻ lên máy bay trước chuyến công tác.

📊 presentation

Keep your boarding pass with your passport.

Hãy giữ thẻ lên máy bay cùng với hộ chiếu của bạn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

mobile boarding passthẻ lên máy bay điện tử
print a boarding passin thẻ lên máy bay
show your boarding passxuất trình thẻ lên máy bay
boarding pass and IDthẻ bay và giấy tờ
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1