Nghĩa · Meaning
cày phim, xem liền một mạch nhiều tập
Cách dùng · Usage
Dùng thân mật khi xem nhiều tập liên tục, thường là series vào cuối tuần, sau giờ làm, hoặc đêm trước ngày nghỉ. Có thể mang sắc thái vui, thư giãn, hoặc hơi hối hận vì thức khuya.
Sắc thái · Nuance
“Cày phim” trong tiếng Việt khá thân mật và có thể nghe như thức khuya vì mê phim. “Binge-watch” cũng informal, nhưng nhấn mạnh xem liên tiếp rất nhiều tập, thường mang sắc thái vui hoặc hơi tự trách vì quá đà.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I'm going to binge-watch the whole new season this weekend.”
Cuối tuần này tôi sẽ cày hết cả mùa mới luôn.
“I'm exhausted — I binge-watched six episodes last night.”
Tôi mệt rã rời — tối qua tôi cày một mạch sáu tập liền.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- I'm exhausted→i'm‿exhaustedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- six episodes→six‿episodesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Trust me, once you start it, you'll binge-watch the whole thing.”
Tin tôi đi, một khi đã bắt đầu là bạn sẽ cày hết cả bộ luôn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →