book in advance

bʊk ɪn ædˈvæns
book·ihn·ad·VANS4 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 4

Nghĩa · Meaning

đặt trước, đặt chỗ sớm

Cách dùng · Usage

Book in advance hợp với vé máy bay, khách sạn, nhà hàng đông khách hoặc tour du lịch. Cụm này nhấn mạnh đặt sớm để còn chỗ, giá tốt hơn hoặc tránh hết vé.

Phân biệt từ đồng nghĩa

reserveNhấn mạnh việc giữ chỗ hoặc giữ vật, hợp với nhà hàng, ghế và phòng.
bookKhẩu ngữ hơn, dùng rộng cho khách sạn, vé máy bay, buổi diễn hay dịch vụ.
scheduleTập trung vào việc xếp giờ, ít gợi việc trả tiền hay giữ chỗ.
buy tickets in advanceCụ thể hơn book in advance vì nói rõ đã mua vé trước.

Câu ví dụ · Examples

💡 Advising about a popular attraction

You have to book in advance for Alcatraz—tickets sell out weeks ahead.

Bạn phải đặt trước cho Alcatraz—vé bán hết trước cả mấy tuần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • have tohaftaNghe nhưháp-tơRút gọn

    Âm /v/ gặp /t/ vô thanh phía sau nên chuyển thành /f/.

  • book inbook‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for Alcatrazfor‿alcatrazNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • sell outsell‿outNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • weeks aheadweeks‿aheadNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Talking about saving money

If you book in advance, the rental car is about forty percent cheaper.

Nếu đặt trước, giá thuê xe rẻ hơn khoảng bốn mươi phần trăm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • book inbook‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • car iscar‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 Regretting a last-minute plan

We didn't book in advance, and every decent hotel near the beach was full.

Chúng tôi không đặt trước, và mọi khách sạn tử tế gần bãi biển đều kín phòng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • book inbook‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • advance andadvance‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • hotelhoᴅelÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

book in advanceđặt trước sớm
book tickets in advanceđặt vé trước
book a table in advanceđặt bàn trước
well in advancetừ rất sớm
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1