book in advance
Nghĩa · Meaning
đặt trước, đặt chỗ sớm
Cách dùng · Usage
Book in advance hợp với vé máy bay, khách sạn, nhà hàng đông khách hoặc tour du lịch. Cụm này nhấn mạnh đặt sớm để còn chỗ, giá tốt hơn hoặc tránh hết vé.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“You have to book in advance for Alcatraz—tickets sell out weeks ahead.”
Bạn phải đặt trước cho Alcatraz—vé bán hết trước cả mấy tuần.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- have to→haftaNghe như “háp-tơ”Rút gọn
Âm /v/ gặp /t/ vô thanh phía sau nên chuyển thành /f/.
- book in→book‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for Alcatraz→for‿alcatrazNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- sell out→sell‿outNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- weeks ahead→weeks‿aheadNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“If you book in advance, the rental car is about forty percent cheaper.”
Nếu đặt trước, giá thuê xe rẻ hơn khoảng bốn mươi phần trăm.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- book in→book‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- car is→car‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“We didn't book in advance, and every decent hotel near the beach was full.”
Chúng tôi không đặt trước, và mọi khách sạn tử tế gần bãi biển đều kín phòng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- book in→book‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- advance and→advance‿ənNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- hotel→hoᴅelÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →