bitter

ˈbɪtər
BIH·ter2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

(vị) đắng

Cách dùng · Usage

Bitter được chọn khi vị làm miệng thấy đắng, thường hơi khó chịu hoặc mạnh. Trong công việc: cà phê đen ở cuộc họp tastes bitter. Trong học tập: thí nghiệm nếm mẫu thảo mộc bitter. Đời thường: thuốc ho có a bitter taste. Dễ nhầm với sour; sour là chua như chanh, còn bitter là đắng như cà phê không đường. Cụm quen thuộc: bitter taste, bitter medicine.

Sắc thái · Nuance

“Đắng” là nghĩa cơ bản, nhưng “bitter” còn tả cảm xúc cay đắng, oán giận hoặc sự việc gay gắt. Với đồ ăn, nó là vị sắc, không ngọt; với người, nó nghe tiêu cực và kéo dài.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt nói “đắng lòng” linh hoạt, người học viết “I am bitter because the movie was sad.” “Bitter” cần cảm giác oán giận: “She felt bitter about being ignored.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

sourLà vị chua như chanh hoặc giấm, khác vị đắng của cà phê hay thuốc.
bitterChỉ vị đắng, hoặc cảm giác oán giận kéo dài chưa nguôi.
angryChỉ sự tức giận nói chung, thường tức thời hơn bitter.
resentfulChỉ cảm giác bị đối xử bất công và ôm oán một ai đó.
harshChỉ lời nói, thời tiết hay điều kiện khắc nghiệt; không dùng cho vị đắng.

Câu ví dụ · Examples

💡 food

Black coffee tastes bitter without sugar.

Cà phê đen có vị đắng khi không có đường.

💡 daily

The medicine had a bitter taste.

Thuốc có một vị đắng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • had ahad‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • bitterbiᴅerÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 dining

Some people enjoy the bitter flavor of dark chocolate.

Một số người thích vị đắng của sô-cô-la đen.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • people enjoypeople‿enjoyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • bitterbiᴅerÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • flavor offlavor‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • chocolatechocolaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

bitter tastevị đắng
bitter coffeecà phê đắng
feel bitter aboutcảm thấy cay đắng về
bitter argumentcuộc cãi vã gay gắt
bitter disappointmentnỗi thất vọng cay đắng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1