bilingual

baɪˈlɪŋɡwəl
beye·LIHNGG·wuhl3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

song ngữ

Cách dùng · Usage

Hay dùng cho người, lớp học, biển báo hoặc dịch vụ dùng được hai ngôn ngữ: nhân viên hỗ trợ khách, chương trình học ở trường, tài liệu cho phụ huynh.

Sắc thái · Nuance

“Song ngữ” trong tiếng Việt có thể chỉ tài liệu có hai thứ tiếng. “Bilingual” chủ yếu nói người, chương trình hoặc biển hiệu dùng được hai ngôn ngữ; không nhất thiết giỏi như người bản xứ cả hai.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do cấu trúc “song ngữ Anh-Việt”, người Việt hay nói “I am bilingual English and Vietnamese”. Sau “bilingual” cần “in”: wrong: “bilingual English”, correct: “bilingual in English and Vietnamese”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

fluentNhấn mạnh khả năng dùng một ngôn ngữ trôi chảy.
bilingualNhấn mạnh việc dùng được hai ngôn ngữ, không tự nói mức thành thạo tuyệt đối.
multilingualChỉ khả năng dùng nhiều hơn hai ngôn ngữ, rộng hơn bilingual.
native speakerNgười nói ngôn ngữ từ nhỏ như tiếng mẹ đẻ, không đồng nghĩa với song ngữ.
proficientChỉ mức đủ giỏi cho thi cử, công việc hoặc đánh giá chính thức.

Câu ví dụ · Examples

💡 학부모가 상담 시 통역 지원을 요청하며

Do you have a bilingual staff member who can help me during the meeting?

Trường có nhân viên song ngữ giúp tôi trong buổi họp không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • have ahave‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • can/kən/Nghe nhưcơnDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 직원이 이중언어 프로그램을 안내하며

The school offers a bilingual program in Spanish and English.

Trường có chương trình song ngữ tiếng Tây Ban Nha và tiếng Anh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • school offersschool‿offersNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • program inprogram‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • Spanish andspanish‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 학부모가 자녀의 모국어 유지를 걱정하며

I want my kids to stay bilingual and not forget our home language.

Tôi muốn các con giữ được song ngữ và không quên tiếng mẹ đẻ.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • bilingual andbilingual‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • forget ourforget‿ourNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

bilingual speakerngười nói hai ngôn ngữ
bilingual in English and Koreansong ngữ Anh-Hàn
bilingual educationgiáo dục song ngữ
bilingual signbiển ghi hai thứ tiếng
bilingual staffnhân viên biết hai tiếng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1