Nghĩa · Meaning
giá để xe đạp
Cách dùng · Usage
Bike rack là giá hoặc khung cố định nơi người đi xe đạp dựng và khóa xe. Ở công ty, nó ở lối vào nhân viên; ở trường, nằm gần thư viện; khi đi siêu thị, bạn khóa xe trước cửa. Dễ lẫn với bike stand: stand có thể là chân chống của một xe, còn bike rack thường cho nhiều xe. Cụm tự nhiên: lock your bike to the bike rack, outdoor bike rack.
Sắc thái · Nuance
“Giá để xe đạp” dễ bị hiểu như kệ trong nhà để đặt đồ. “Bike rack” là khung cố định để dựng và khóa xe, hoặc giá gắn trên ô tô để chở xe; từ rất cụ thể, đời thường, không phải bãi giữ xe.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “gửi xe ở giá/bãi”, người Việt dễ viết “send my bike at the rack”. Với xe đạp tự khóa, dùng “park” hoặc “lock”: wrong: “send my bike”, correct: “I parked my bike at the bike rack”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The bike rack is behind the meeting building.”
Giá để xe đạp nằm phía sau tòa nhà họp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- rack is→rack‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I parked my bike at the bike rack before lunch.”
Tôi đã dựng xe đạp ở giá để xe trước bữa trưa.
“The email map shows the bike rack.”
Bản đồ trong email cho thấy giá để xe đạp.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →