Nghĩa · Meaning
có hứng, sẵn lòng tham gia
Cách dùng · Usage
Dùng thân mật để hỏi ai có hứng hoặc sẵn lòng làm gì không: đi uống cà phê, xem phim, chạy bộ, giúp một việc nhỏ. Thường đi với bạn bè, đồng nghiệp thân, không quá trang trọng.
Sắc thái · Nuance
“Có hứng” fits, but be up for also signals willingness to join, not just inner excitement. It is casual and friendly, common in invitations; it is weaker than promising or formally agreeing.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“Are you up for a hike this Saturday morning?”
Sáng thứ Bảy này cậu có hứng đi leo núi không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- Saturday→SaᴅurdayÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Anyone up for grabbing coffee before the afternoon meeting?”
Có ai muốn đi cà phê trước cuộc họp chiều không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Anyone up→anyone‿upNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Movie night at mine, you up for it?”
Tối xem phim ở nhà tớ, cậu tham gia không?
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- night at→night‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for it→for‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →