be up for

ˌbiː ˈʌp fɔːr
bee·UHP·fawr3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

có hứng, sẵn lòng tham gia

Cách dùng · Usage

Dùng thân mật để hỏi ai có hứng hoặc sẵn lòng làm gì không: đi uống cà phê, xem phim, chạy bộ, giúp một việc nhỏ. Thường đi với bạn bè, đồng nghiệp thân, không quá trang trọng.

Sắc thái · Nuance

“Có hứng” fits, but be up for also signals willingness to join, not just inner excitement. It is casual and friendly, common in invitations; it is weaker than promising or formally agreeing.

Phân biệt từ đồng nghĩa

willing toNói sẵn lòng làm, trực tiếp và hơi trang trọng hơn.
interested inChỉ có hứng thú, chưa chắc đã sẵn sàng thực sự làm.
ready forTập trung vào trạng thái đã chuẩn bị, cảm xúc muốn tham gia có thể yếu hơn.
feel likeRất đời thường, nói mình đang có tâm trạng muốn làm gì.
be up forKhẩu ngữ cân bằng, nói có cả năng lượng lẫn ý muốn nhận lời đề xuất.

Câu ví dụ · Examples

🧑‍🤝‍🧑 friends

Are you up for a hike this Saturday morning?

Sáng thứ Bảy này cậu có hứng đi leo núi không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for afor‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • SaturdaySaᴅurdayÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

Anyone up for grabbing coffee before the afternoon meeting?

Có ai muốn đi cà phê trước cuộc họp chiều không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Anyone upanyone‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💬 texting

Movie night at mine, you up for it?

Tối xem phim ở nhà tớ, cậu tham gia không?

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • night atnight‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for itfor‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

up for dinnermuốn đi ăn tối
up for a challengesẵn sàng thử thách
not up for itkhông có hứng
up for going outmuốn ra ngoài chơi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1