be short on

bi ʃɔːrt ɑːn
bee·shawrt·ahn3 âm tiết

Nghĩa · Meaning

thiếu hụt thời gian, tiền bạc hoặc vật dụng

Cách dùng · Usage

be short on dùng khi người nói muốn nói một nguồn lực không đủ cho nhu cầu trước mắt, thường là thời gian, tiền, người hoặc đồ dùng. Ở công ty: We’re short on chairs cho cuộc họp. Khi học: short on time trước hạn nộp bài. Đời thường: short on cash khi đi chợ. Khác với lack: lack trang trọng và chung hơn. Cụm hay gặp: be short on staff/time/cash.

Phân biệt từ đồng nghĩa

lackTrang trọng hơn, nói sự thiếu vắng hoặc thiếu hụt mang tính bản chất.
run out ofNhấn vào việc đã dùng gần hết và đang cạn đi.
not have enoughCách nói dễ và trung lập nhất cho việc không đủ.
be short onGợi thiếu ngay lúc cần nên gặp khó, hợp với thời gian, tiền hoặc nhân sự.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

We are short on chairs for the afternoon meeting.

Chúng tôi thiếu ghế cho cuộc họp buổi chiều.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • short onshort‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

When we were short on staff, I helped at reception.

Khi thiếu nhân viên, tôi đã giúp ở quầy lễ tân.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • short onshort‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • staff Istaff‿iNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • helped athelped‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

The team was short on time but finished the update.

Đội thiếu thời gian nhưng vẫn hoàn thành bản cập nhật.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • short onshort‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • updateupdaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

short on cashthiếu tiền mặt
short on staffthiếu nhân sự
short on suppliesthiếu vật tư
short on patiencehết kiên nhẫn
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1