be in charge of

bi ɪn tʃɑːrdʒ əv
bee·ihn·chahrj·uhv4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

chịu trách nhiệm phụ trách một việc hoặc người nào đó

Cách dùng · Usage

Be in charge of dùng khi ai đó có quyền và trách nhiệm quản lý một việc hoặc nhóm người. Ở công ty, phụ trách danh sách khách; ở trường, chịu trách nhiệm dự án nhóm; trong nhà, trông em nhỏ buổi tối. Đừng nhầm với take charge of: take charge nhấn mạnh bắt đầu nắm quyền. Cụm hay gặp: be in charge of hiring, be in charge of the front desk.

Sắc thái · Nuance

“Phụ trách” có thể chỉ làm một phần việc, nhưng be in charge of nhấn mạnh quyền hoặc trách nhiệm quản lý kết quả. Sắc thái trung tính nơi làm việc; không nhất thiết là sếp chính thức, nhưng là người chịu trách nhiệm.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do tiếng Việt không cần giới từ sau “phụ trách”, người học viết “I am in charge the list.” Đúng phải có of: “I am in charge of the list.” Với người chịu trách nhiệm, nói “the person in charge.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

be responsible forNhấn vào trách nhiệm hoặc nghĩa vụ, có thể không có quyền điều hành.
manageNói việc vận hành người hoặc công việc một cách liên tục.
leadNhấn vai trò dẫn dắt nhóm hoặc dự án.
be in charge ofChỉ vị trí phụ trách, có quyền quản lý và quyết định tại chỗ.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

Mina is in charge of the visitor list today.

Hôm nay Mina phụ trách danh sách khách đến thăm.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • is inis‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • charge ofcharge‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • visitorvisiᴅorÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

I was in charge of the front desk on weekends.

Tôi phụ trách quầy lễ tân vào cuối tuần.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • was inwas‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • charge ofcharge‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • desk ondesk‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

📊 presentation

One person should be in charge of each action.

Mỗi hành động nên do một người phụ trách.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • charge ofcharge‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • each actioneach‿actionNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

in charge of the teamphụ trách đội
in charge of schedulingphụ trách lịch trình
person in chargengười chịu trách nhiệm
put someone in chargegiao ai phụ trách
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1