be good to go

bi ɡʊd tə ɡoʊ
bee·good·tuh·goh4 âm tiết

Nghĩa · Meaning

đã sẵn sàng

Cách dùng · Usage

“Be good to go” là cách nói thân mật rằng thứ gì hoặc ai đã sẵn sàng để dùng, bắt đầu hoặc rời đi. Ở công việc: phòng họp và màn hình are good to go. Khi học: bài thuyết trình đã sửa xong. Đời thường: đồ ăn đặt mang đi đã chuẩn bị. Khác “ready” ở sắc thái: ready trung tính, good to go tự nhiên và nói miệng hơn. Cụm thường nghe: you’re good to go.

Sắc thái · Nuance

“Đã sẵn sàng” nghe chung chung, còn be good to go là cách nói thân mật rằng mọi thứ đã ổn để bắt đầu, dùng hoặc rời đi. Nó không có nghĩa “đi tốt”; thường dùng trong công việc hằng ngày, dịch vụ, kỹ thuật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt dễ dịch từng chữ thành “the screen is good to go to the meeting.” Cụm này đứng như tính từ: “The screen is good to go for the meeting” hoặc “We’re good to go,” không thêm go to.

Phân biệt từ đồng nghĩa

readyTừ trực tiếp nhất để nói một người hoặc thứ gì đó đã sẵn sàng.
all setThân mật kiểu Mỹ, rất gần be good to go, nghĩa là mọi thứ đã xong.
preparedTrang trọng hơn, gợi sự chuẩn bị có kế hoạch.
approvedChỉ đã được phê duyệt chính thức, mang tính hành chính hơn.
be good to goKhẩu ngữ, nghĩa là đã đủ điều kiện để bắt đầu làm ngay.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

The screen is good to go for the meeting.

Màn hình đã sẵn sàng cho cuộc họp.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • screen isscreen‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

Our lunch order is good to go.

Đơn đặt bữa trưa của chúng tôi đã sẵn sàng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • lunch orderlunch‿orderNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 email

The email draft is good to go.

Bản nháp email đã sẵn sàng để gửi.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • draft isdraft‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

ready and good to gosẵn sàng hoàn toàn
you’re good to gobạn dùng được rồi
all good to gomọi thứ đã ổn
good to go for tomorrowsẵn sàng cho ngày mai
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1