bag check

bæɡ tʃek
bag·chehk2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

thủ tục kiểm tra túi xách

Cách dùng · Usage

Dùng ở sân vận động, hội nghị, bảo tàng, hoặc buổi hòa nhạc khi nhân viên kiểm tra túi trước khi vào; cũng có thể chỉ quầy gửi túi ở sự kiện.

Sắc thái · Nuance

Dịch là “kiểm tra túi xách” dễ làm người Việt nghĩ tới kiểm tra hành lý ở sân bay. Bag check thường là bước an ninh nhanh ở lối vào sự kiện, tòa nhà, hội nghị; nghe trung tính, thực tế, không trang trọng.

Phân biệt từ đồng nghĩa

baggage claimLà khu lấy hành lý ký gửi sau khi đến sân bay, không phải kiểm tra túi.
checked bagChỉ hành lý gửi lên máy bay, khác với việc kiểm tra túi tại chỗ.
carry-onLà túi mang lên khoang máy bay, không phải thủ tục kiểm tra.
coat checkGần với dịch vụ gửi áo khoác hoặc túi tại sự kiện, nhà hàng.
security screeningLà cách nói chính thức cho quá trình kiểm tra an ninh.
bag checkCách nói ngắn, thực dụng trên biển báo khi túi xách bị kiểm tra.

Câu ví dụ · Examples

💡 meeting

There is a bag check before the large meeting.

Có một buổi kiểm tra túi trước cuộc họp lớn.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • There isthere‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 lunch

The bag check line was short after lunch.

Hàng chờ kiểm tra túi ngắn sau bữa trưa.

💡 email

The email mentions a bag check at the entrance.

Email đề cập đến việc kiểm tra túi ở lối vào.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • mentions amentions‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • check atcheck‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

bag check linehàng chờ kiểm tra túi
security bag checkkiểm tra túi an ninh
free bag checkgửi túi miễn phí
bag check areakhu kiểm tra túi
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1