Nghĩa · Meaning
thủ tục kiểm tra túi xách
Cách dùng · Usage
Dùng ở sân vận động, hội nghị, bảo tàng, hoặc buổi hòa nhạc khi nhân viên kiểm tra túi trước khi vào; cũng có thể chỉ quầy gửi túi ở sự kiện.
Sắc thái · Nuance
Dịch là “kiểm tra túi xách” dễ làm người Việt nghĩ tới kiểm tra hành lý ở sân bay. Bag check thường là bước an ninh nhanh ở lối vào sự kiện, tòa nhà, hội nghị; nghe trung tính, thực tế, không trang trọng.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“There is a bag check before the large meeting.”
Có một buổi kiểm tra túi trước cuộc họp lớn.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- There is→there‿isNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- meeting→meeᴅingNghe như “mi-ring”Âm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“The bag check line was short after lunch.”
Hàng chờ kiểm tra túi ngắn sau bữa trưa.
“The email mentions a bag check at the entrance.”
Email đề cập đến việc kiểm tra túi ở lối vào.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- mentions a→mentions‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- check at→check‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →