Nghĩa · Meaning
vận động viên
Cách dùng · Usage
Athlete chỉ người luyện tập và thi đấu thể thao nghiêm túc, không chỉ người thỉnh thoảng vận động. Ở công việc: một công ty tài trợ athlete cho chiến dịch quảng cáo. Khi học: học sinh viết bài về một Olympic athlete. Đời thường: hàng xóm là athlete chạy marathon. Dễ lẫn với player: player thường thuộc một môn có trận đấu. Cụm hay gặp: professional athlete, top athlete.
Sắc thái · Nuance
“Vận động viên” trong tiếng Việt thường chỉ người thi đấu thể thao. Athlete cũng vậy, nhưng trong tiếng Anh Mỹ còn có thể chỉ học sinh, sinh viên hoặc người rất giỏi thể chất. Từ này không chỉ dành cho Olympic hay chuyên nghiệp.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “chơi thể thao”, người học viết “He plays athlete”. Athlete là người, không phải môn thể thao hay hoạt động. Đúng: “He is an athlete” hoặc “He plays basketball.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“The athlete trained for years to win the medal.”
Vận động viên đã tập luyện nhiều năm để giành huy chương.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- athlete→aᴅhleteÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Top athletes need a healthy diet.”
Các vận động viên hàng đầu cần một chế độ ăn lành mạnh.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Top athletes→top‿athletesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- need a→need‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“She dreams of becoming a professional athlete.”
Cô ấy mơ ước trở thành một vận động viên chuyên nghiệp.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- dreams of→dreams‿əvNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- becoming a→becoming‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- professional athlete→professional‿athleteNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →