approve

əˈpruːv
uh·PROOV2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

phê duyệt, chấp thuận

Cách dùng · Usage

Approve được dùng khi người có quyền chính thức đồng ý để một kế hoạch, đơn xin hoặc khoản chi được thực hiện. Ở công ty: quản lý duyệt ngày nghỉ. Khi học: hội đồng chấp thuận đề tài nghiên cứu. Đời thường: ngân hàng duyệt khoản vay mua xe. Dễ nhầm với agree: agree chỉ đồng ý ý kiến; approve thường có tính chính thức và quyền hạn. Cụm hay gặp: approve a request.

Sắc thái · Nuance

“Phê duyệt” gần đúng nhưng approve không luôn trang trọng như văn bản nhà nước; sếp, ngân hàng, hội đồng đều có thể approve. Approve of lại nghĩa “tán thành”, không nhất thiết cấp phép chính thức.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “duyệt cho ai vay”, người Việt hay viết “approve someone a loan”. Tiếng Anh thường dùng bị động với for: “She was approved for a loan”, hoặc “The bank approved her loan”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

acceptRộng hơn, dùng cho nhận lời mời, đề xuất hoặc ứng viên.
allowNhấn mạnh cho phép một hành động theo quy tắc hoặc quyền hạn.
authorizeTrang trọng, nghĩa là cấp quyền chính thức cho thanh toán, truy cập hoặc ký.
approveDùng khi xem xét rồi đồng ý cho qua hoặc chấp thuận.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

My boss approved the day off.

Sếp của tôi đã phê duyệt ngày nghỉ.

💡 meeting

The team approved the new plan.

Nhóm đã phê duyệt kế hoạch mới.

🤝 interview

The company approved my start date.

Công ty đã phê duyệt ngày bắt đầu làm việc của tôi.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

approve a requestchấp thuận yêu cầu
approve the budgetduyệt ngân sách
be approved for a loanđược duyệt khoản vay
approve of the plantán thành kế hoạch
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1