Nghĩa · Meaning
nộp đơn, đăng ký
Cách dùng · Usage
Apply được dùng khi bạn chính thức nộp hồ sơ hoặc đăng ký để được xét duyệt. Ở công việc: apply for a job là ứng tuyển; khi học: apply to a university là nộp vào trường; đời thường: apply for a visa là xin thị thực. Dễ nhầm với register: register chỉ ghi tên tham gia, còn apply có bước xét chọn hoặc chấp thuận. Cụm thường gặp: apply online, apply for a position.
Sắc thái · Nuance
Tiếng Việt dùng “xin”, “nộp đơn”, “đăng ký” cho nhiều mức độ khác nhau, còn tiếng Anh phân vai rõ: “apply for” khi có hồ sơ và người xét duyệt, “sign up” hay “register” khi chỉ ghi danh nhanh. Vì vậy “apply” luôn gợi cảm giác thủ tục chính thức, nặng hơn “ask”. Ở nghĩa áp dụng, cấu trúc “apply to” chỉ phạm vi tác động, ví dụ “The rule applies to everyone”.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Vì tiếng Việt nói “xin vào một công ty”, người học hay dịch thẳng thành “apply to a job”; chuẩn là “apply for a job” và “apply to a company”. Tiếng Việt không đánh dấu thì nên chuyện đã xong vẫn bị kể là “I apply yesterday”; phải là “I applied yesterday” và âm cuối “-ed” cần được phát ra. Ngoài ra đơn xin việc là “an application”, nên viết “fill out an application”, tiếng Anh không có danh từ “an apply”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“She applied for a job at a travel company.”
Cô ấy đã nộp đơn xin việc tại một công ty du lịch.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- job at→job‿ətNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“You need to apply for a visa before you travel.”
Bạn cần xin thị thực trước khi đi.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- for a→for‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“He applied twice before he got the position.”
Anh ấy đã nộp đơn hai lần trước khi nhận được vị trí đó.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →