apply in person

əˈplaɪ ɪn ˈpɜːrsən
uh·PLEYE·ihn·purr·suhn5 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

nộp đơn trực tiếp

Cách dùng · Usage

Apply in person dùng khi hồ sơ phải nộp trực tiếp tại ngân hàng, trường học, văn phòng chính phủ hoặc nơi làm việc, thường vì cần giấy tờ gốc hay xác minh danh tính.

Sắc thái · Nuance

“Nộp đơn trực tiếp” có thể bị hiểu là nói chuyện trực tiếp với nhân viên. Apply in person nhấn mạnh bạn phải tự đến địa điểm, xuất trình giấy tờ hoặc ký, đối lập với online/by mail.

Phân biệt từ đồng nghĩa

apply onlineLà nộp đơn qua website hoặc ứng dụng.
apply by mailLà gửi hồ sơ qua bưu điện, ít phổ biến hơn nhưng vẫn gặp ở cơ quan nhà nước.
walk inChỉ việc đến không hẹn trước, chưa bao gồm toàn bộ thủ tục nộp đơn.
apply in personBao gồm cả việc đến trực tiếp và thực hiện hành động nộp đơn.

Câu ví dụ · Examples

💡 bank

For this loan, you must apply in person at your nearest branch.

Đối với khoản vay này, bạn phải nộp đơn trực tiếp tại chi nhánh gần nhất.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • must applymust‿applyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • person atperson‿ətNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 office

First-time applicants must apply in person and bring two forms of ID.

Người nộp đơn lần đầu phải đến trực tiếp và mang theo hai loại giấy tờ tùy thân.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • time applicantstime‿applicantsNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • must applymust‿applyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • person andperson‿ənNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • forms offorms‿əvNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi. Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 housing

To join the housing program, you have to apply in person downtown.

Để tham gia chương trình nhà ở, bạn phải đến nộp đơn trực tiếp ở trung tâm thành phố.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

apply in personnộp đơn trực tiếp
apply in person at the officeđến văn phòng nộp đơn
must apply in personphải tự đến nộp
apply online or in personnộp online hoặc trực tiếp
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1