Nghĩa · Meaning
khó chịu, bực mình
Cách dùng · Usage
Annoyed diễn tả cảm giác bực vì chuyện nhỏ lặp lại hoặc làm phiền, chưa mạnh như furious. Ở công việc: bị ngắt lời liên tục; khi học: bạn cùng bàn nói chuyện lúc làm bài; đời thường: hàng xóm mở nhạc muộn. Dễ nhầm với angry: angry rộng và mạnh hơn, annoyed thường là khó chịu có nguyên nhân cụ thể. Hay đi với annoyed at/about/by something.
Sắc thái · Nuance
“Annoyed” nhẹ hơn “angry”: đó là bực vì bị làm phiền, chờ lâu, tiếng ồn, lỗi lặp lại. “Khó chịu” có thể là đau người hoặc không thoải mái, nhưng “annoyed” chủ yếu là cảm xúc bực bội.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Tiếng Việt nói “bực với tiếng ồn” nên người học hay viết “annoyed with the noise”. Với nguyên nhân vô tri, dùng “by” hoặc “at”: “annoyed by the noise”; với người, “annoyed with Tom”.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“He was annoyed by the constant interruptions.”
Anh ấy bực mình vì bị ngắt lời liên tục.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- was annoyed→was‿annoyedNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- constant interruptions→constant‿interruptionsNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Passengers were annoyed by the long wait.”
Hành khách khó chịu vì phải chờ đợi lâu.
“I get annoyed when my phone freezes.”
Tôi thấy bực mình khi điện thoại bị treo.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →