Nghĩa · Meaning
dị ứng
Cách dùng · Usage
Allergy thường dùng khi nói với bác sĩ, nhà hàng hoặc bạn bè về thứ làm bạn nổi mẩn, khó thở, đau bụng. Người bản ngữ hay nói have an allergy to nuts hoặc food allergy.
Sắc thái · Nuance
“Dị ứng” trong tiếng Việt vừa là tình trạng vừa là phản ứng, nên dễ nhầm allergy với allergic reaction. Allergy là danh từ chỉ bệnh/tình trạng nhạy cảm; phản ứng cụ thể là reaction.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Người Việt hay viết “I am allergy to milk” vì “tôi bị dị ứng sữa.” Allergy là danh từ, nên nói “I have an allergy to milk”; nếu dùng tính từ thì “I am allergic to milk.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“I have an allergy to peanuts, so I read labels carefully.”
Tôi bị dị ứng với đậu phộng, nên tôi đọc nhãn kỹ càng.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- have an→have‿anNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Please tell the waiter about any food allergies.”
Xin hãy báo cho người phục vụ biết về bất kỳ dị ứng thực phẩm nào.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- waiter→waiᴅerÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- about any→about‿anyNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- food allergies→food‿allergiesNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Her allergy gets worse in the spring.”
Chứng dị ứng của cô ấy trở nặng hơn vào mùa xuân.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →