allergy

ˈælərdʒi
A·ler·jee3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

dị ứng

Cách dùng · Usage

Allergy thường dùng khi nói với bác sĩ, nhà hàng hoặc bạn bè về thứ làm bạn nổi mẩn, khó thở, đau bụng. Người bản ngữ hay nói have an allergy to nuts hoặc food allergy.

Sắc thái · Nuance

“Dị ứng” trong tiếng Việt vừa là tình trạng vừa là phản ứng, nên dễ nhầm allergy với allergic reaction. Allergy là danh từ chỉ bệnh/tình trạng nhạy cảm; phản ứng cụ thể là reaction.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Người Việt hay viết “I am allergy to milk” vì “tôi bị dị ứng sữa.” Allergy là danh từ, nên nói “I have an allergy to milk”; nếu dùng tính từ thì “I am allergic to milk.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

reactionChỉ phản ứng nói chung; cần thêm nguyên nhân để rõ là phản ứng dị ứng.
sensitivityChỉ sự nhạy cảm, thường nhẹ hơn hoặc ít y khoa hơn allergy.
intoleranceThường nói về vấn đề tiêu hóa hay chuyển hóa, như không dung nạp lactose.
allergyChỉ dị ứng có thể liên quan miễn dịch, hợp trong y tế, nhãn thực phẩm và hồ sơ.

Câu ví dụ · Examples

💡 health

I have an allergy to peanuts, so I read labels carefully.

Tôi bị dị ứng với đậu phộng, nên tôi đọc nhãn kỹ càng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • have anhave‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 food

Please tell the waiter about any food allergies.

Xin hãy báo cho người phục vụ biết về bất kỳ dị ứng thực phẩm nào.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • waiterwaiᴅerÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • about anyabout‿anyNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • food allergiesfood‿allergiesNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 daily

Her allergy gets worse in the spring.

Chứng dị ứng của cô ấy trở nặng hơn vào mùa xuân.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

food allergydị ứng thức ăn
seasonal allergiesdị ứng theo mùa
have an allergycó chứng dị ứng
allergy medicinethuốc dị ứng
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1