act up

ækt ʌp
akt·uhp2 âm tiết

Nghĩa · Meaning

quấy phá, giở chứng

Cách dùng · Usage

Người bản ngữ dùng act up khi trẻ con cư xử ồn ào, không nghe lời, hoặc khi máy móc bắt đầu trục trặc bất thường. Ở công sở: máy in act up trước giờ họp. Khi học: học sinh act up vì quá mệt. Đời thường: xe cũ act up lúc trời lạnh. Dễ lẫn với misbehave, chỉ dùng cho người; act up dùng được cả người lẫn thiết bị. Cụm hay gặp: start acting up, act up again.

Sắc thái · Nuance

“Giở chứng” khá gần, nhưng act up rất đời thường và hơi bực mình. Nó dùng cho trẻ cư xử hư, máy móc trục trặc, hoặc cơ thể đau lại; không dùng cho hành động sân khấu như “diễn”.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Do “hư” vừa là đồ hỏng vừa là trẻ nghịch, người Việt có thể nói “My laptop is spoiled”. Với máy móc dùng “is acting up” hoặc “is not working”; với trẻ nói “The kids are acting up”.

Phân biệt từ đồng nghĩa

misbehaveThường dùng cho trẻ em hoặc người cư xử không đúng.
malfunctionTrang trọng, nói máy móc hoặc hệ thống bị trục trặc.
not work rightCách nói đời thường rằng thứ gì đó hoạt động không đúng.
act upThân mật, dùng cho người, máy móc hoặc cơ thể khi gây rắc rối.

Câu ví dụ · Examples

👨‍👩‍👧 family

“The kids always act up when they're tired.”

Bọn trẻ luôn quấy phá khi mệt.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • kids always→kids‿alwaysNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • act up→act‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

“My laptop is acting up again this morning.”

Sáng nay laptop của tôi lại giở chứng.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • laptop is→laptop‿isNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • acting up→acting‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🧑‍🤝‍🧑 friends

“My knee acts up whenever it gets cold.”

Đầu gối tôi lại đau mỗi khi trời trở lạnh.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • acts up→acts‿upNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • whenever it→whenever‿itNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

my phone is acting upđiện thoại giở chứng
kids act uptrẻ con quậy
start acting upbắt đầu giở chứng
my back is acting uplưng lại đau
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1