Nghĩa · Meaning
tài khoản
Cách dùng · Usage
Account trong công nghệ là hồ sơ đăng nhập gắn với tên người dùng, mật khẩu, email, dữ liệu và quyền truy cập. Ở công việc: tạo account cho phần mềm nội bộ; trong học tập: dùng account của trường để nộp bài; đời thường: khôi phục email account. Dễ nhầm với profile: profile là trang/thông tin hiển thị, còn account là quyền truy cập vào hệ thống. Cụm hay gặp: create an account, log into your account.
Sắc thái · Nuance
“Tài khoản” trong tiếng Việt dùng rộng cho ngân hàng, mạng xã hội, game; account trong ví dụ này là hồ sơ đăng nhập cho dịch vụ số. Trung tính, không nhất thiết có tiền hay thanh toán liên quan.
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“You need to create an account to log in.”
Bạn cần tạo một tài khoản để đăng nhập.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- create→creaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- an account→an‿accountNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- to→/tə/Nghe như “tơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- log in→log‿inNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“I forgot the password for my email account.”
Tôi quên mật khẩu tài khoản email của mình.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- for→/fər/Nghe như “fơ”Dạng yếu
Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.
- email account→email‿accountNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Each employee has a separate account on the system.”
Mỗi nhân viên có một tài khoản riêng trên hệ thống.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- Each employee→each‿employeeNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- has a→has‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- separate→separaᴅeÂm /t/ nhẹ đi
/t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.
- account on→account‿onNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →