account

əˈkaʊnt
uh·KOWNT2 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 2

Nghĩa · Meaning

tài khoản

Cách dùng · Usage

Account trong công nghệ là hồ sơ đăng nhập gắn với tên người dùng, mật khẩu, email, dữ liệu và quyền truy cập. Ở công việc: tạo account cho phần mềm nội bộ; trong học tập: dùng account của trường để nộp bài; đời thường: khôi phục email account. Dễ nhầm với profile: profile là trang/thông tin hiển thị, còn account là quyền truy cập vào hệ thống. Cụm hay gặp: create an account, log into your account.

Sắc thái · Nuance

“Tài khoản” trong tiếng Việt dùng rộng cho ngân hàng, mạng xã hội, game; account trong ví dụ này là hồ sơ đăng nhập cho dịch vụ số. Trung tính, không nhất thiết có tiền hay thanh toán liên quan.

Phân biệt từ đồng nghĩa

profileLà phần thông tin hiển thị bên trong tài khoản, thường giống trang cá nhân.
usernameChỉ tên đăng nhập hoặc tên tài khoản, không phải toàn bộ account.
bank accountChỉ tài khoản ngân hàng, phạm vi hẹp hơn account trong dịch vụ số.
accountChỉ quyền truy cập dịch vụ cùng thông tin, lịch sử và cài đặt đi kèm.

Câu ví dụ · Examples

💡 technology

You need to create an account to log in.

Bạn cần tạo một tài khoản để đăng nhập.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • createcreaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • an accountan‿accountNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • to/tə/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • log inlog‿inNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💡 problem

I forgot the password for my email account.

Tôi quên mật khẩu tài khoản email của mình.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • email accountemail‿accountNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

💼 work

Each employee has a separate account on the system.

Mỗi nhân viên có một tài khoản riêng trên hệ thống.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • Each employeeeach‿employeeNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • has ahas‿aNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • separateseparaᴅeÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • account onaccount‿onNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

create an accounttạo tài khoản
log in to your accountđăng nhập tài khoản
bank accounttài khoản ngân hàng
account settingscài đặt tài khoản
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1