access code

ˈækses koʊd
AK·sehs·kohd3 âm tiết · trọng âm ở âm tiết 1

Nghĩa · Meaning

mã truy cập

Cách dùng · Usage

Access code là mã cần nhập để vào một hệ thống, cuộc họp, tòa nhà hoặc tài liệu bị giới hạn. Ở công ty, bạn nhận an access code for the online meeting qua email; khi học, sinh viên dùng access code để mở khóa bài tập trên nền tảng; đời thường, khách nhập access code ở cửa căn hộ thuê. Dễ nhầm với password: password thường gắn với tài khoản cá nhân, còn access code có thể dùng một lần hoặc chia cho nhóm. Cụm hay gặp: enter the access code.

Sắc thái · Nuance

“Mã truy cập” có thể khiến người Việt nghĩ đến mật khẩu cá nhân lâu dài, nhưng access code thường là mã ngắn để vào tòa nhà, lớp online, tài liệu hoặc hệ thống. Trung tính, kỹ thuật nhẹ, không thân mật.

⚠️ Lỗi người Việt hay mắc

Vì tiếng Việt nói “nhập mã vào hệ thống”, người học hay viết “enter access code to the app.” Cần mạo từ và giới từ đúng: “Enter the access code in the app” hoặc “for the app.”

Phân biệt từ đồng nghĩa

passwordChuỗi bí mật dùng để đăng nhập tài khoản.
PINThường là mã số ngắn dùng để xác thực.
passcodeRộng hơn cho mã mở khóa điện thoại hoặc mã bảo mật.
access codeMã cho phép vào một nơi, dịch vụ hoặc hệ thống cụ thể.

Câu ví dụ · Examples

💡 email

The access code is in the email.

Mã truy cập nằm trong email.

💡 meeting

We need an access code for the online meeting.

Chúng ta cần một mã truy cập cho cuộc họp trực tuyến.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • need anneed‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

  • for/fər/Nghe nhưDạng yếu

    Là từ chức năng nên không mang trọng âm, nguyên âm bị mờ đi.

  • meetingmeeᴅingNghe nhưmi-ringÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

🤝 interview

The recruiter sent an access code.

Nhà tuyển dụng đã gửi một mã truy cập.

Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
  • recruiterrecruiᴅerÂm /t/ nhẹ đi

    /t/ nằm giữa hai nguyên âm nên lưỡi chỉ chạm nhẹ, nghe gần với /r/.

  • sent ansent‿anNối âm

    Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.

Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.

Cụm từ thường đi kèm · Collocations

enter the access codenhập mã truy cập
building access codemã vào tòa nhà
temporary access codemã truy cập tạm thời
send an access codegửi mã truy cập
Ngày mai bạn sẽ quên từ này.

EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →

Từ khác trình độ B1