a no-brainer
Nghĩa · Meaning
chuyện quá dễ quyết, khỏi cần suy nghĩ
Cách dùng · Usage
A no-brainer nói về lựa chọn quá rõ ràng vì lợi ích, giá cả hoặc rủi ro đã nghiêng hẳn một bên; người nói muốn nhấn mạnh là gần như khỏi cân nhắc. Ở công việc: chọn phần mềm rẻ hơn và tốt hơn là a no-brainer. Khi học: học đề cương thầy đã cho. Đời thường: mua vé giảm 70%. Dễ nhầm với easy: easy nói việc dễ làm, còn a no-brainer nói quyết định dễ chọn. Cụm: It’s a no-brainer.
Sắc thái · Nuance
“Khỏi cần suy nghĩ” có thể bị hiểu là chê người không có não. A no-brainer thường khen lựa chọn quá rõ ràng, dễ quyết vì lợi ích hiển nhiên; thân mật, hơi khẩu ngữ, hợp bàn việc và mua sắm.
⚠️ Lỗi người Việt hay mắc
Do tiếng Việt nói “nó rất dễ quyết”, người học hay dùng tính từ: “It’s very no-brainer.” No-brainer là danh từ đếm được: “It’s a no-brainer,” hoặc trước danh từ: “a no-brainer decision.”
Phân biệt từ đồng nghĩa
Câu ví dụ · Examples
“It's half price, so buying it was a no-brainer.”
Giảm nửa giá nên mua là chuyện khỏi cần nghĩ.
Khi nói nhanh, câu này nghe như thế này
- buying it→buying‿itNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
- was a→was‿aNối âm
Phụ âm cuối của từ trước nối sang nguyên âm đầu của từ sau, đọc liền một hơi.
Phần phiên âm chỉ là cách nghe gần đúng, không phải ký hiệu phát âm chuẩn.
“Taking that job was a no-brainer.”
Nhận công việc đó là quyết định quá dễ.
“Free pizza? That's a no-brainer.”
Pizza miễn phí à? Khỏi phải nghĩ luôn.
Cụm từ thường đi kèm · Collocations
EveryFive nhắc bạn ôn lại ngay trước khi quên — mỗi ngày chỉ 5 từ, bắt đầu miễn phí →